équitant

Học thuật
Thân thiện
équitant

Une feuille équitante enveloppe la tige de la plante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Cưỡi: Dùng để mô tả một kiểu xếp , trong đó ôm lấy thân câyphần gốc, giống như người cưỡi ngựa. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les botanistes observent des feuilles équitantes sur cette plante. (Các nhà thực vật học quan sát thấy những chiếc cưỡi trên cây này.)
    • La structure équitante est caractéristique de certaines familles de plantes. (Cấu trúc dạng cưỡiđặc trưng của một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệttrong thực vật học (botanique) phân loại học thực vật (taxonomie végétale) để mô tả chính xác hình thái của .
Biến thể từ gần giống
  • Équitation (danh từ): Môn cưỡi ngựa. (Tuy chung gốc từ Latin với "équitant", nhưng đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa cách dùng).
  • Cavalier (tính từ/danh từ): (Thuộc về) kỵ , người cưỡi ngựa; tính cách kiêu kỳ. (Từ này liên quan đến ý nghĩa "cưỡi" trong đời sống thông thường, không phải thuật ngữ thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Trong tiếng Việt chuyên ngành, có thể dùng cụm "dạng cưỡi" hoặc "kiểu ôm thân" để giải thích cho thuật ngữ "équitant".
Lưu ý
  • Từ équitantmột thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. không được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hay văn viết thông thường.
  • Người học cần phân biệt từ này với từ équitation (môn cưỡi ngựa) chúng dễ gây nhầm lẫn do gốc từ giống nhau.
équitant

Une feuille équitante enveloppe la tige de la plante.

tính từ
  1. (thực vật học) cưỡi
    • Feuilles équitantes
      cưỡi

Từ gần giống