équivoquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói nước đôi, nói mập mờ, nói lập lờ: Dùng lời nói có thể hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, thườngcố ý để gây hiểu lầm, tránhhoặc đánh lừa.
    • Chơi chữ: Sử dụng từ ngữ nhiều nghĩa hoặc phát âm giống nhau để tạo ra sự hài hước hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le politicien a préféré équivoquer plutôt que de donner une réponse claire. (Chính trị gia đã thích nói nước đôi hơn là đưa ra một câu trả lời rõ ràng.)
    • Dans ce poème, l'auteur aime à équivoquer sur le sens des mots. (Trong bài thơ này, tác giả thích chơi chữ về nghĩa của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équivoquer sur quelque chose": nói mập mờ, lập lờ về điều đó.
    • Il ne faut pas équivoquer sur les intentions de cette loi. (Không được nói lập lờ về ý định của đạo luật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Équivoque (tính từ): mập mờ, lập lờ, có thể hiểu theo hai nghĩa.
    • Une réponse équivoque. (Một câu trả lời mập mờ.)
  • Équivoque (danh từ): sự mập mờ, lời nói nước đôi; cũng có thể chỉ trò chơi chữ.
    • Ses paroles sont pleines d'équivoques. (Lời nói của anh ta đầy sự mập mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tergiverser: nói quanh co, lảng tránh.
  • Ambiguïser: làm cho mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Préciser: nói rõ, xác định .
  • Clarifier: làm sáng tỏ, giải thích .
nội động từ
  1. (văn học) nói nước đôi
  2. (từ , nghĩa ) chơi chữ