équivoquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói nước đôi, nói mập mờ, nói lập lờ: Dùng lời nói có thể hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, thường là cố ý để gây hiểu lầm, tránh né hoặc đánh lừa.
- Chơi chữ: Sử dụng từ ngữ có nhiều nghĩa hoặc phát âm giống nhau để tạo ra sự hài hước hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le politicien a préféré équivoquer plutôt que de donner une réponse claire. (Chính trị gia đã thích nói nước đôi hơn là đưa ra một câu trả lời rõ ràng.)
- Dans ce poème, l'auteur aime à équivoquer sur le sens des mots. (Trong bài thơ này, tác giả thích chơi chữ về nghĩa của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Équivoquer sur quelque chose": nói mập mờ, lập lờ về điều gì đó.
- Il ne faut pas équivoquer sur les intentions de cette loi. (Không được nói lập lờ về ý định của đạo luật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Équivoque (tính từ): mập mờ, lập lờ, có thể hiểu theo hai nghĩa.
- Une réponse équivoque. (Một câu trả lời mập mờ.)
- Équivoque (danh từ): sự mập mờ, lời nói nước đôi; cũng có thể chỉ trò chơi chữ.
- Ses paroles sont pleines d'équivoques. (Lời nói của anh ta đầy sự mập mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Tergiverser: nói quanh co, lảng tránh.
- Ambiguïser: làm cho mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Préciser: nói rõ, xác định rõ.
- Clarifier: làm sáng tỏ, giải thích rõ.
nội động từ
- (văn học) nói nước đôi
- (từ cũ, nghĩa cũ) chơi chữ