érablière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rừng cây thích: Một khu rừng hoặc một khu vực trồng tập trung chủ yếu các cây thích (cây phong), đặc biệt là loài được khai thác để lấy nhựa làm siro.
- Nơi sản xuất siro thích: Một cơ sở hoặc trang trại nơi người ta thu hoạch nhựa cây thích và chế biến thành siro thích hoặc các sản phẩm khác từ cây thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons visité une érablière au printemps. (Chúng tôi đã thăm một rừng thích vào mùa xuân.)
- Cette érablière produit un excellent sirop d'érable. (Khu sản xuất siro thích này làm ra một loại siro thích tuyệt hảo.)
- La famille possède une petite érablière dans les Laurentides. (Gia đình sở hữu một khu rừng thích nhỏ ở vùng Laurentides.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exploiter une érablière": khai thác, vận hành một khu rừng thích/sản xuất siro thích.
- Ils exploitent leur érablière de manière traditionnelle. (Họ khai thác khu rừng thích của họ theo cách truyền thống.)
"La saison des érablières": mùa thu hoạch nhựa thích (thường vào cuối đông, đầu xuân).
- La saison des érablières est courte mais très active. (Mùa thu hoạch nhựa thích ngắn nhưng rất nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
Érable (danh từ giống đực): cây thích, cây phong.
- La feuille d'érable est un symbole du Canada. (Lá thích là một biểu tượng của Canada.)
Acériculteur/Acéricultrice (danh từ): người trồng thích/người sản xuất siro thích.
- L'acéricultrice vérifie les tubulures. (Người sản xuất siro thích đang kiểm tra các đường ống dẫn nhựa.)
Acériculture (danh từ giống cái): nghề trồng thích lấy nhựa, nghề sản xuất siro thích.
- L'acériculture est une industrie importante au Québec. (Nghề sản xuất siro thích là một ngành công nghiệp quan trọng ở Québec.)
Từ đồng nghĩa
- Bois d'érables: rừng cây thích (nhấn mạnh vào khía cạnh rừng cây).
- Sucrerie: (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Canada) có thể chỉ cơ sở sản xuất siro thích, nhưng từ này rộng hơn và có thể chỉ nhà máy đường.
danh từ giống cái
- rừng (cây) thích