éraflement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm sướt: Hành động làm cho bề mặt của vật gì đó bị trầy xước nhẹ, không sâu. Đây là một từ hiếm và ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éraflement de la peinture sur le mur est à peine visible. (Vết làm sướt sơn trên tường hầu như không nhìn thấy được.)
- Il a soigné l'éraflement sur son bras. (Anh ấy đã chăm sóc vết làm sướt trên cánh tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un simple éraflement": chỉ là một vết làm sướt nhẹ, không đáng kể.
- Ne t'inquiète pas, ce n'est qu'un simple éraflement. (Đừng lo, nó chỉ là một vết làm sướt nhẹ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Érafler (động từ): làm sướt, làm trầy xước nhẹ.
- Attention à ne pas érafler la table avec cette clé. (Cẩn thận đừng làm sướt cái bàn với cái chìa khóa đó.)
Éraflure (danh từ giống cái): vết trầy xước, vết sướt. Từ này phổ biến hơn "éraflement".
- Elle a une éraflure au genou. (Cô ấy có một vết trầy xước ở đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
- Égratignure (danh từ giống cái): vết cào, vết xước.
- Rayure (danh từ giống cái): vết xước, vết vạch (thường trên bề mặt cứng như kim loại, kính).
Từ trái nghĩa
- Cicatrice (danh từ giống cái): vết sẹo (vết thương sâu và lâu dài).
- Blessure profonde (cụm danh từ): vết thương sâu.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm sướt