éraflement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm sướt: Hành động làm cho bề mặt của vật đó bị trầy xước nhẹ, không sâu. Đâymột từ hiếm ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éraflement de la peinture sur le mur est à peine visible. (Vết làm sướt sơn trên tường hầu như không nhìn thấy được.)
    • Il a soigné l'éraflement sur son bras. (Anh ấy đã chăm sóc vết làm sướt trên cánh tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un simple éraflement": chỉmột vết làm sướt nhẹ, không đáng kể.
    • Ne t'inquiète pas, ce n'est qu'un simple éraflement. (Đừng lo, chỉmột vết làm sướt nhẹ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Érafler (động từ): làm sướt, làm trầy xước nhẹ.

    • Attention à ne pas érafler la table avec cette clé. (Cẩn thận đừng làm sướt cái bàn với cái chìa khóa đó.)
  • Éraflure (danh từ giống cái): vết trầy xước, vết sướt. Từ này phổ biến hơn "éraflement".

    • Elle a une éraflure au genou. ( ấy có một vết trầy xướcđầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Égratignure (danh từ giống cái): vết cào, vết xước.
  • Rayure (danh từ giống cái): vết xước, vết vạch (thường trên bề mặt cứng như kim loại, kính).
Từ trái nghĩa
  • Cicatrice (danh từ giống cái): vết sẹo (vết thương sâu lâu dài).
  • Blessure profonde (cụm danh từ): vết thương sâu.
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm sướt