éraflure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết sướt, vết xước nhẹ trên da: Chỉ một vết thương rất nông, chỉ làm trầy lớp da ngoài cùng, thường do cọ xát với một bề mặt thô ráp hoặc sắc nhẹ gây ra. Vết thương này không chảy nhiều máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a une éraflure au genou après sa chute. (Anh ấy có một vết sướt ở đầu gối sau khi ngã.)
- Nettoyez bien l'éraflure pour éviter l'infection. (Hãy rửa sạch vết xước để tránh nhiễm trùng.)
- Ce n'est pas grave, ce ne sont que des éraflures. (Không nghiêm trọng đâu, chỉ là những vết xước nhẹ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ce n'est qu'une éraflure": Đó chỉ là một vết xước nhẹ (không đáng lo ngại).
- Ne t'inquiète pas, ce n'est qu'une éraflure. (Đừng lo, chỉ là một vết xước nhẹ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Érafler (động từ): làm sướt, làm xước nhẹ.
- Il s'est éraflé le bras sur le mur. (Anh ấy bị xước nhẹ cánh tay vào tường.)
Từ đồng nghĩa
- Égratignure (n.f): vết xước, vết cào (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Griffure (n.f): vết cào (thường do móng vuốt hoặc vật nhọn như móc câu gây ra).
Từ trái nghĩa
- Plaie profonde: vết thương sâu.
- Entaille (n.f): vết cắt sâu, vết rạch.