érosif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xói mòn, có tính ăn mòn: "Érosif" mô tả một tác nhân, quá trình hoặc sức mạnh có khả năng làm mòn, phá hủy hoặc làm biến dạng dần dần một bề mặt hoặc vật chất thông qua tác động vật lý hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vent et la pluie sont des forces érosives puissantes. (Gió và mưa là những lực xói mòn mạnh mẽ.)
- L'action érosive des vagues a sculpté la falaise. (Tác động xói mòn của sóng đã tạc nên vách đá.)
- Ce produit chimique a un effet érosif sur le métal. (Hóa chất này có tác dụng ăn mòn lên kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir érosif": sức mạnh/khả năng xói mòn.
- Le pouvoir érosif d'un glacier est immense. (Sức mạnh xói mòn của một sông băng là rất lớn.)
"Processus érosif": quá trình xói mòn.
- L'érosion des sols est un processus érosif naturel accéléré par l'agriculture. (Sự xói mòn đất là một quá trình xói mòn tự nhiên bị đẩy nhanh bởi nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Érosion (danh từ): sự xói mòn.
- L'érosion côtière est un problème sérieux. (Sự xói mòn bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng.)
Éroder (động từ): làm xói mòn, ăn mòn.
- La rivière a érodé les berges au fil des siècles. (Dòng sông đã xói mòn các bờ sông qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Corrosif: có tính ăn mòn (thường dùng trong hóa học).
- Dégradant: làm suy giảm, làm hư hại.
Từ trái nghĩa
- Constructif: có tính xây dựng.
- Déposant: có tính lắng đọng, bồi đắp.
tính từ
- xói mòn
- Agent érosiftác nhân xói mòn