érotiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khiêu dâm, một cách gợi dục: "Érotiquement" là trạng từ mô tả một hành động, cử chỉ, lời nói hoặc cách thể hiện mang tính chất gợi cảm, kích thích ham muốn tình dục. Từ này liên quan đến việc khơi gợi hoặc thể hiện tình dục một cách nghệ thuật hoặc trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle le regarda érotiquement à travers la table. (Cô ấy nhìn anh ta một cách gợi dục xuyên qua bàn.)
- La scène est filmée érotiquement, sans être explicite. (Cảnh phim được quay một cách gợi cảm, mà không quá lộ liễu.)
- Il lui chuchota érotiquement à l'oreille. (Anh ta thì thầm vào tai cô ấy một cách khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'exprimer érotiquement": thể hiện bản thân một cách gợi dục.
- Le poète s'exprime parfois érotiquement dans ses vers. (Nhà thơ đôi khi thể hiện bản thân một cách gợi dục trong các vần thơ của mình.)
"Être chargé érotiquement": mang một sức nặng/sự căng thẳng về mặt tình dục.
- L'atmosphère entre eux était érotiquement chargée. (Bầu không khí giữa họ mang đầy sức nặng gợi dục.)
Biến thể và từ gần giống
Érotique (tính từ): khiêu dâm, gợi dục.
- Un film érotique. (Một bộ phim khiêu dâm.)
Érotisme (danh từ): tính khiêu dâm, sự gợi dục.
- L'érotisme de cette peinture. (Tính gợi dục của bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
- Sensuellement: một cách gợi cảm, một cách nhục cảm.
- Lascivement: một cách dâm đãng, một cách trụy lạc (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Chastement: một cách trinh bạch, một cách trong sáng.
- Innocemment: một cách ngây thơ, vô tội.
phó từ
- khiêu dâm