érubescence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đỏ ra, sự ửng đỏ: Chỉ hiện tượng da hoặc bề mặt của một vật trở nên có màu đỏ, thường là do xúc động, hổ thẹn, nhiệt độ hoặc một phản ứng sinh lý nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'érubescence de ses joues trahissait son embarras. (Sự ửng đỏ trên má cô ấy đã tố cáo sự bối rối của mình.)
- L'érubescence de la peau est un symptôme courant de cette réaction. (Sự đỏ da là một triệu chứng phổ biến của phản ứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Érubescence soudaine": Sự ửng đỏ đột ngột.
- Une érubescence soudaine lui monta au visage. (Một vết đỏ bất ngờ ửng lên trên khuôn mặt anh ta.)
- "Érubescence de pudeur": Sự đỏ mặt vì hổ thẹn, e lệ.
- Elle baissa les yeux avec une légère érubescence de pudeur. (Cô ấy cúi mắt xuống với một chút đỏ mặt vì e thẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Érubescent, -ente (tính từ): Có màu đỏ, đang ửng đỏ.
- Des joues érubescentes. (Đôi má ửng đỏ.)
- Rougeur (danh từ giống cái): Vết đỏ, sự đỏ (nghĩa rộng và thông dụng hơn, có thể chỉ mẩn đỏ, viêm đỏ).
- Fluxion (danh từ giống cái): Sự sung huyết, sự đỏ ửng (thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Rougissement: Sự đỏ lên, sự thẹn đỏ (thường chỉ do xúc động).
- Honte (trong ngữ cảnh): Sự xấu hổ (có thể gây ra érubescence).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Sự thay đổi trạng thái thường được diễn đạt bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương để mô tả.)
danh từ giống cái
- sự đỏ ra, sự ửng đỏ