éructation
Học thuậtThân thiện
Une personne fait une éructation discrète après avoir bu une boisson gazeuse.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ợ hơi: Hành động phát ra hơi hoặc khí từ dạ dày qua miệng, thường kèm theo âm thanh đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une éructation bruyante peut être gênante en public. (Một tiếng ợ hơi to có thể gây khó chịu ở nơi công cộng.)
- Après avoir bu une boisson gazeuse, il a eu une éructation. (Sau khi uống đồ uống có ga, anh ấy đã bị ợ hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éructation chronique": ợ hơi mãn tính, thường xuyên.
- Il consulte un médecin pour ses éructations chroniques. (Anh ấy đi khám bác sĩ vì chứng ợ hơi mãn tính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Éructer (động từ): ợ hơi.
- Il a éructé après le repas. (Anh ấy đã ợ hơi sau bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Renvoi (danh từ giống đực): sự ợ, ợ hơi (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
Une personne fait une éructation discrète après avoir bu une boisson gazeuse.
danh từ giống cái
- sự ợ hơi