éructation

Học thuật
Thân thiện
éructation

Une personne fait une éructation discrète après avoir bu une boisson gazeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sựhơi: Hành động phát ra hơi hoặc khí từ dạ dày qua miệng, thường kèm theo âm thanh đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une éructation bruyante peut être gênante en public. (Một tiếnghơi to có thể gây khó chịunơi công cộng.)
    • Après avoir bu une boisson gazeuse, il a eu une éructation. (Sau khi uống đồ uống ga, anh ấy đã bịhơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éructation chronique": ợ hơi mãn tính, thường xuyên.
    • Il consulte un médecin pour ses éructations chroniques. (Anh ấy đi khám bác sĩ chứnghơi mãn tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Éructer (động từ): ợ hơi.
    • Il a éructé après le repas. (Anh ấy đãhơi sau bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Renvoi (danh từ giống đực): sự ợ, ợ hơi (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

éructation

Une personne fait une éructation discrète après avoir bu une boisson gazeuse.

danh từ giống cái
  1. sựhơi