érudition

Học thuật
Thân thiện
érudition

Une bibliothèque ancienne est le symbole de l'érudition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Học thức uyên bác, kiến thức sâu rộng: Chỉ sự hiểu biết rộng lớn sâu sắc, đặc biệt thu được từ việc nghiên cứu sách vở học thuật một cách nghiêm túc, hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son érudition en histoire médiévale est impressionnante. (Học thức uyên bác của anh ấy về lịch sử Trung Cổ thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Ce livre est le fruit d'une grande érudition. (Cuốn sách nàykết quả của một học thức uyên bác lớn.)
    • Il parle avec une érudition rare sur ce sujet complexe. (Anh ấy nói với một kiến thức sâu rộng hiếm có về chủ đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire étalage de son érudition": phô trương, khoe khoang học thức uyên bác của mình.

    • Il a tendance à faire étalage de son érudition en société. (Anh ta xu hướng phô trương học thức uyên bác của mình trong xã hội.)
  • "avec érudition": một cách uyên bác, với kiến thức sâu rộng.

    • L'auteur analyse le texte avec érudition. (Tác giả phân tích văn bản một cách uyên bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Érudit, érudite (adj, n): uyên bác; nhà bác học, người uyên bác.

    • Un professeur érudit. (Một giáo sư uyên bác.)
    • Les érudits du XVIIIe siècle. (Các nhà bác học của thế kỷ 18.)
  • Savoir (n): kiến thức, sự hiểu biết (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính học thuật sâu như "érudition").

Từ đồng nghĩa
  • Science (n.f): khoa học, tri thức (nhấn mạnh tính hệ thống).
  • Connaissance approfondie (n.f): kiến thức thâm sâu.
  • Doctrine (n.f): học thuyết, học vấn (thường gắn với một hệ thống tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Ignorance (n.f): sự ngu dốt, thiếu hiểu biết.
  • Inculture (n.f): sự thiếu văn hóa, thiếu học thức.
  • Superficialité (n.f): tính hời hợt, nông cạn.
Thành ngữ liên quan
  • Une érudition encyclopédique: một kiến thức bách khoa, uyên bác trên nhiều lĩnh vực.

    • Ce vieux sage a une érudition encyclopédique. (Vị hiền triết già này có một kiến thức bách khoa uyên bác.)
  • Puits d'érudition: kho kiến thức uyên bác (nghĩa bóng, chỉ một người).

    • Notre bibliothécaire est un vrai puits d'érudition. (Người thủ thư của chúng tôi đúngmột kho kiến thức uyên bác.)
érudition

Une bibliothèque ancienne est le symbole de l'érudition.

danh từ giống cái
  1. học thức uyên bác

Từ trái nghĩa