érythrine

Học thuật
Thân thiện
érythrine

L'érythrine est un minéral rouge vif que l'on trouve dans les roches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây vông: Một loại cây thuộc chi Erythrina, thường hoa màu đỏ rực rỡ.
    • (Hóa học) Eritrin: Một hợp chất hóa học, thườngmột loại glucoside.
    • (Khoáng vật học) Eritrit: Một khoáng vật, còn được gọi là cobalt bloom, màu hồng đến đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'érythrine est souvent plantée comme arbre d'ornement. (Cây vông thường được trồng như một loại cây cảnh.)
    • On a trouvé de l'érythrine dans cette mine de cobalt. (Người ta đã tìm thấy eritrit trong mỏ coban này.)
    • L'érythrine, en tant que substance chimique, est étudiée en laboratoire. (Eritrin, với tư cáchmột chất hóa học, được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "érythrine de la Jamaïque": Một tên gọi cụ thể cho một loài cây vông ().
    • L'érythrine de la Jamaïque est connue pour son bois léger. (Cây vông Jamaica được biết đến với gỗ nhẹ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Érythrinedanh từ chính. Các thuật ngữ liên quan trong từng lĩnh vực chuyên môn:
    • Thực vật học: Erythrina (tên chi khoa học).
    • Khoáng vật học: érythrite (danh từ giống cái) - một biến thể chính tả khác cùng chỉ khoáng vật eritrit.
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật học: (cây san hô) - một tên gọi thông thường khác do hoa màu đỏ như san hô.
  • Khoáng vật học: (hoa coban) - tên gọi khác của khoáng vật eritrit do màu sắc thành phần.
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ érythrinemột từ đa nghĩa chuyên ngành. Nghĩa cụ thể được hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh: - Trong lĩnh vực thực vật học hoặc đời sống hàng ngày, thường chỉ cây vông. - Trong ngữ cảnh hóa học hoặc khoáng vật học, chỉ các hợp chất hoặc khoáng vật cụ thể. Cần chú ý để tránh nhầm lẫn.

érythrine

L'érythrine est un minéral rouge vif que l'on trouve dans les roches.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây vông
  2. (hóa học) eritrin
  3. (khoáng vật học) eritrit