érythroblastose

Học thuật
Thân thiện
érythroblastose

Un enfant est traité pour une érythroblastose à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh nguyên hồng cầu, bệnh hồng cầu non: Một bệnhy khoa, thường gặptrẻ sơ sinh, đặc trưng bởi sự hiện diện bất thường của một số lượng lớn các tế bào hồng cầu chưa trưởng thành (nguyên hồng cầu) trong máu. Bệnh thường do sự không tương thích nhóm máu giữa mẹ con.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'érythroblastose fœtale est une maladie grave. (Bệnh nguyên hồng cầuthai nhimột bệnh nghiêm trọng.)
    • Le diagnostic d'érythroblastose est confirmé par une analyse de sang. (Chẩn đoán bệnh hồng cầu non được xác nhận bằng xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "érythroblastose fœtale" hoặc "érythroblastose du nouveau-né": Cụm từ y khoa chính xác để chỉ bệnh nguyên hồng cầuthai nhi hoặc trẻ sơ sinh, thường do bất đồng yếu tố Rh.
    • La prévention de l'éthroblastose fœtale est possible. (Việc phòng ngừa bệnh nguyên hồng cầuthai nhicó thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Érythroblaste (danh từ giống đực): Nguyên hồng cầu, tế bào tiền thân của hồng cầu.
    • La présence d'érythroblastes dans le sang périphérique est anormale chez l'adulte. (Sự hiện diện của nguyên hồng cầu trong máu ngoại vibất thườngngười trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie hémolytique du nouveau-né: Bệnh tan máutrẻ sơ sinh (đâytên gọi mô tả phổ biến hơn cho cùng một tình trạng bệnh lý).
érythroblastose

Un enfant est traité pour une érythroblastose à l'hôpital.

danh từ giống cái
  1. (y học) nguyên hồng cầu huyết