érythrosine
Học thuậtThân thiện
L'érythrosine est un colorant alimentaire rouge utilisé dans les cerises confites.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Eritrozin: Một chất màu tổng hợp có màu đỏ, thường được sử dụng làm phẩm màu thực phẩm, thuốc nhuộm hoặc chất chỉ thị trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'érythrosine est un colorant alimentaire de synthèse. (Eritrozin là một chất màu thực phẩm tổng hợp.)
- On peut utiliser l'érythrosine comme indicateur dans certaines réactions chimiques. (Người ta có thể sử dụng eritrozin làm chất chỉ thị trong một số phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "érythrosine" có thể được đề cập với mã số phụ gia thực phẩm E127.
- L'érythrosine, ou E127, est autorisée dans certains produits alimentaires. (Eritrozin, hay E127, được phép sử dụng trong một số sản phẩm thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Colorant rouge E127: Chất màu đỏ E127 (cách gọi khác theo mã phụ gia).
- Teinture rouge: Thuốc nhuộm màu đỏ (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
- Rouge chimique: Đỏ hóa học (một cách gọi thông tục cho một số chất màu đỏ tổng hợp, nhưng không hoàn toàn chính xác cho "érythrosine").
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
L'érythrosine est un colorant alimentaire rouge utilisé dans les cerises confites.
danh từ giống cái
- (hóa học) eritrozin