ésotérisme
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa bí truyền: Học thuyết, triết lý hoặc tập hợp các kiến thức chỉ được truyền dạy hoặc tiết lộ cho một nhóm người được chọn lọc, những người được khởi tạo. Nó đối lập với kiến thức phổ thông (exotérisme) dành cho công chúng.
- Danh từ giống đực:
- L'ésotérisme étudie les traditions secrètes. (Chủ nghĩa bí truyền nghiên cứu các truyền thống bí mật.)
- Il s'intéresse à l'ésotérisme des anciennes sociétés. (Anh ấy quan tâm đến chủ nghĩa bí truyền của các xã hội cổ đại.)
- Certains voient dans l'ésotérisme une voie de connaissance intérieure. (Một số người xem chủ nghĩa bí truyền như một con đường dẫn đến tri thức nội tâm.)
"Ésotérisme occidental": Chỉ các truyền thống bí truyền phát triển trong bối cảnh văn hóa phương Tây, như thuật giả kim, chiêm tinh học một số trường phái, hay một số dòng trong Kitô giáo bí truyền.
- L'ésotérisme occidental a connu un renouveau au XIXe siècle. (Chủ nghĩa bí truyền phương Tây đã trải qua một sự phục hưng vào thế kỷ 19.)
"Doctrine à double sens : un sens exotérique et un sens ésotérique": Một học thuyết có hai tầng nghĩa: nghĩa phổ thông (dành cho đại chúng) và nghĩa bí truyền (dành cho người được khai tâm).
- Selon certains, ses écrits possèdent un niveau ésotérique. (Theo một số người, các tác phẩm của ông ấy có một tầng nghĩa bí truyền.)
Ésotérique (tính từ): (thuộc về) bí truyền, huyền bí.
- un enseignement ésotérique (một giáo huấn bí truyền)
- un sens ésotérique (một ý nghĩa bí truyền)
Exotérisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa phổ thông, phần giáo lý công khai dành cho quần chúng, đối lập với "ésotérisme".
- Doctrine secrète: Giáo lý bí mật.
- Connaissance initiatique: Tri thức khai tâm (chỉ dành cho người được thụ giáo).
- Occultisme (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa huyền bí (có thể bao hàm ý nghĩa rộng hơn, đôi khi gần nghĩa).
- Étudier l'ésotérisme: Nghiên cứu chủ nghĩa bí truyền.
- Se plonger dans l'ésotérisme: Đắm mình vào chủ nghĩa bí truyền.
- Un courant ésotérique: Một trào lưu/trường phái bí truyền.
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "ésotérisme". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cách diễn đạt về tri thức ẩn giấu.) - Réserver un enseignement à un cercle d'initiés: Dành riêng một giáo huấn cho một vòng tròn những người được khai tâm. (Đây là khái niệm cốt lõi của "ésotérisme").
- chủ nghĩa bí truyền