ésérine

Học thuật
Thân thiện
ésérine

L'ésérine est utilisée en ophtalmologie pour traiter le glaucome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ezerin: Một loại alkaloid được chiết xuất từ hạt của cây Calabar, tác dụng ức chế enzyme cholinesterase, từng được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ésérine est un alcaloïde puissant. (Ezerin là một alkaloid mạnh.)
    • L'ésérine était utilisée en collyre pour traiter le glaucome. (Ezerin đã từng được dùng trong thuốc nhỏ mắt để điều trị bệnh tăng nhãn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhibiteur de la cholinesterase": Chất ức chế cholinesterase.
    • L'ésérine agit comme un inhibiteur de la cholinesterase. (Ezerin hoạt động như một chất ức chế cholinesterase.)
Biến thể từ gần giống
  • Physostigmine (n.f): Physostigmine - tên gọi khoa học khác của ésérine.
    • La physostigmine est le principe actif des fèves de Calabar. (Physostigmine là hoạt chất trong hạt đậu Calabar.)
Từ đồng nghĩa
  • Physostigmine: Physostigmine (tên hóa học).
  • Alcaloïde de la fève de Calabar: Alkaloid từ hạt đậu Calabar.
ésérine

L'ésérine est utilisée en ophtalmologie pour traiter le glaucome.

danh từ giống cái
  1. (dược học) ezerin