étagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xếp thành tầng lớp, sự chồng chất, sự chập chồng: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp các vật thể hoặc yếu tố thành nhiều lớp, nhiều tầng chồng lên nhau hoặc nối tiếp nhau theo chiều cao, tạo nên một cấu trúc phân bậc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étagement des cultures sur les pentes permet de lutter contre l'érosion. (Việc xếp thành tầng lớp các loại cây trồng trên sườn dốc giúp chống xói mòn.)
- On admire l'étagement des toits dans le vieux quartier. (Người ta chiêm ngưỡng sự chập chồng của những mái nhà trong khu phố cổ.)
- L'architecte a conçu un étagement des volumes très harmonieux. (Kiến trúc sư đã thiết kế một sự xếp tầng các khối kiến trúc rất hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par étagement": Theo từng tầng lớp, theo kiểu chồng tầng.
- La végétation pousse par étagement en fonction de l'altitude. (Thảm thực vật mọc theo từng tầng lớp tùy theo độ cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Étager (động từ): Xếp thành tầng, bố trí theo từng lớp.
- Il faut étager les livres du plus grand au plus petit. (Cần xếp sách thành tầng từ cuốn lớn nhất đến nhỏ nhất.)
- Étage (danh từ): Tầng, lớp.
- Nous habitons au troisième étage. (Chúng tôi sống ở tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
- Superposition: Sự chồng lên nhau.
- Disposition en gradins: Sự bố trí theo bậc thang.
- Emboîtement: Sự lồng vào nhau, sự khớp với nhau (theo lớp).
danh từ giống đực
- sự xếp thành tầng lớp, sự chồng chất, sự chập chồng
- étagement de collinesđồi núi chập chồng