étalager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bày, trưng bày: Hành động sắp xếp, bày biện hàng hóa một cách có trật tự và hấp dẫn, thường ở một quầy hàng, cửa sổ cửa hàng hoặc một không gian mua bán, để cho khách hàng dễ nhìn thấy và muốn mua.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le commerçant étalage ses fruits avec soin. (Người bán hàng bày biện trái cây của mình một cách cẩn thận.)
- Elle a étalagé les nouveaux livres en vitrine. (Cô ấy đã trưng bày những cuốn sách mới trong tủ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étalager ses connaissances": (Nghĩa bóng) Phô trương, khoe khoang kiến thức của mình.
- Il aime étalager ses connaissances en histoire. (Anh ta thích phô trương kiến thức lịch sử của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Étalage (danh từ): Sự bày hàng, sự trưng bày; quầy hàng, sạp hàng.
- L'étalage du boucher est très attrayant. (Quầy hàng của người bán thịt rất hấp dẫn.)
Étalagiste (danh từ): Người bày hàng, người trưng bày hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Exposer: Trưng bày, phơi bày.
- Présenter: Giới thiệu, trình bày.
- Disposer: Sắp xếp, bố trí.
Từ trái nghĩa
- Ranger: Cất đi, sắp xếp gọn gàng (vào chỗ).
- Cacher: Giấu đi, che giấu.
ngoại động từ
- bày
- étalager des marchandisesbày hàng