étalager

Học thuật
Thân thiện
étalager

L'étalager arrange soigneusement ses fruits sur l'étal.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bày, trưng bày: Hành động sắp xếp, bày biện hàng hóa một cách trật tự hấp dẫn, thườngmột quầy hàng, cửa sổ cửa hàng hoặc một không gian mua bán, để cho khách hàng dễ nhìn thấy muốn mua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le commerçant étalage ses fruits avec soin. (Người bán hàng bày biện trái cây của mình một cách cẩn thận.)
    • Elle a étalagé les nouveaux livres en vitrine. ( ấy đã trưng bày những cuốn sách mới trong tủ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étalager ses connaissances": (Nghĩa bóng) Phô trương, khoe khoang kiến thức của mình.
    • Il aime étalager ses connaissances en histoire. (Anh ta thích phô trương kiến thức lịch sử của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Étalage (danh từ): Sự bày hàng, sự trưng bày; quầy hàng, sạp hàng.

    • L'étalage du boucher est très attrayant. (Quầy hàng của người bán thịt rất hấp dẫn.)
  • Étalagiste (danh từ): Người bày hàng, người trưng bày hàng hóa.

Từ đồng nghĩa
  • Exposer: Trưng bày, phơi bày.
  • Présenter: Giới thiệu, trình bày.
  • Disposer: Sắp xếp, bố trí.
Từ trái nghĩa
  • Ranger: Cất đi, sắp xếp gọn gàng (vào chỗ).
  • Cacher: Giấu đi, che giấu.
étalager

L'étalager arrange soigneusement ses fruits sur l'étal.

ngoại động từ
  1. bày
    • étalager des marchandises
      bày hàng