étalingure

Học thuật
Thân thiện
étalingure

Le marin réalise une étalingure pour fixer l'ancre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Sự buộc dây neo vào vòng neo: Hành động cố định dây neo của tàu thuyền vào vòng kim loại (vòng neo) trên boong tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étalingure doit être vérifiée avant chaque départ. (Việc buộc dây neo vào vòng neo phải được kiểm tra trước mỗi lần khởi hành.)
    • Le marin a effectué une étalingure solide. (Người thủy thủ đã thực hiện một cách buộc dây neo chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vérifier l'étalingure": Kiểm tra cách buộc dây neo.
    • C'est une procédure de sécurité de vérifier l'étalingure. (Kiểm tra cách buộc dây neomột thủ tục an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Étalinguer (động từ): Buộc (dây neo) vào vòng neo.
    • Il faut étalinguer le câble correctement. (Phải buộc dây cáp vào vòng neo một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Amarrage de l'ancre (cụm từ): Sự buộc/neo neo. (Từ đồng nghĩa chung trong ngữ cảnh hàng hải, nhưng ít chuyên môn hơn.)
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Étalingure" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên dùng trong lĩnh vực hàng hải, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
étalingure

Le marin réalise une étalingure pour fixer l'ancre.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) sự buộc dây neo vào vòng neo

Từ gần giống