étalonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hiệu chuẩn, sự chuẩn hóa: "étalonnement" là quá trình kiểm tra, điều chỉnh và xác định độ chính xác của một dụng cụ đo lường hoặc một hệ thống bằng cách so sánh với một tiêu chuẩn đã được công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étalonnement de cette balance est obligatoire chaque année. (Việc hiệu chuẩn cái cân này là bắt buộc mỗi năm.)
- Le laboratoire est spécialisé dans l'étalonnement des instruments de mesure. (Phòng thí nghiệm chuyên về việc hiệu chuẩn các dụng cụ đo lường.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "étalonnement" là một danh từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "étalonnage". Trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, "étalonnage" được sử dụng thường xuyên hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như kỹ thuật, vật lý, hóa học và công nghiệp để nói về việc đảm bảo độ chính xác của các phép đo.
Biến thể và từ liên quan
- Étalonnage (danh từ giống đực): Sự hiệu chuẩn. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Étalon (danh từ giống đực): Vật chuẩn, tiêu chuẩn đo lường.
- Le kilogramme est un étalon de masse. (Kilogram là một tiêu chuẩn về khối lượng.)
- Étalonner (động từ): Hiệu chuẩn.
- Il faut étalonner le thermomètre. (Cần phải hiệu chuẩn nhiệt kế.)
Từ đồng nghĩa
- Calibrage: Sự hiệu chỉnh, sự căn chỉnh.
- Vérification: Sự kiểm tra, sự xác minh (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- xem étalonnage