étalonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • So chuẩn, kiểm định: Hành động điều chỉnh hoặc xác minh độ chính xác của một dụng cụ đo lường bằng cách so sánh với một tiêu chuẩn đã được công nhận.
    • Khắc độ (một dụng cụ): Hành động đánh dấu các vạch chia hoặc số liệu trên một dụng cụ đo lường để hiển thị các giá trị chính xác.
    • Tiến hành đo nghiệm mẫu tâm lý (trong một nhóm người): Trong tâmhọc, hành động thử nghiệm xác lập các tiêu chuẩn đánh giá cho một bài kiểm tra tâmdựa trên kết quả từ một nhóm mẫu đại diện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut étalonner cette balance tous les ans. (Cần phải kiểm định cái cân này hàng năm.)
    • Le technicien étalonne le thermomètre avec un modèle de référence. (Kỹ thuật viên so chuẩn nhiệt kế với một mẫu chuẩn.)
    • Avant de l'utiliser, il faut étalonner l'appareil de mesure. (Trước khi sử dụng, phải khắc độ dụng cụ đo này.)
    • Les psychologues étalonnent le nouveau test sur un échantillon d'étudiants. (Các nhà tâmhọc tiến hành đo nghiệm mẫu bài kiểm tra mới trên một nhóm sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étalonner une échelle": Khắc độ một thang đo.

    • Pour créer un baromètre précis, il faut d'abord étalonner l'échelle de pression. (Để tạo ra một phong vũ biểu chính xác, trước tiên phải khắc độ thang đo áp suất.)
  • "Étalonner les résultats": Chuẩn hóa các kết quả (thống kê/tâm lý).

    • Les scores bruts sont étalonnés pour permettre une comparaison équitable. (Các điểm số thô được chuẩn hóa để cho phép một sự so sánh công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Étalonnage (danh từ giống đực): Hành động so chuẩn, kiểm định; sự khắc độ; quy trình đo nghiệm mẫu.

    • L'étalonnage des instruments est essentiel pour la fiabilité des données. (Việc kiểm định các dụng cụthiết yếu cho độ tin cậy của dữ liệu.)
  • Étalon (danh từ giống đực): Vật chuẩn, tiêu chuẩn đo lường.

    • Le kilogramme est un étalon international de masse. (Kilogram là một tiêu chuẩn quốc tế về khối lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calibrer: Hiệu chuẩn, điều chỉnh độ chính xác (thường dùng cho dụng cụ).
  • Vérifier: Kiểm tra, xác minh.
  • Standardiser: Chuẩn hóa (theo một tiêu chuẩn chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "étalonner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "étalonner")

ngoại động từ
  1. so chuẩn, kiểm định
  2. khắc độ (một dụng cụ)
  3. tiến hành đo nghiệm mẫu tâm lý (trong một nhóm người)