étamage

Học thuật
Thân thiện
étamage

L'artisan applique l'étamage sur une casserole en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mạ thiếc, sự tráng thiếc: Quá trình phủ một lớp thiếc mỏng lên bề mặt của một vật thể, thườngkim loại (như sắt, thép), để chống gỉ, tăng tính thẩm mỹ hoặc cải thiện khả năng hàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étamage de cette casserole la protège de la rouille. (Việc tráng thiếc cái chảo này bảo vệ khỏi bị gỉ.)
    • L'étamage est une technique traditionnelle en ferblanterie. (Sự mạ thiếcmột kỹ thuật truyền thống trong nghề làm đồ sắt tây.)
    • La qualité de l'étamage influence la durabilité du produit. (Chất lượng của lớp mạ thiếc ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étamage à chaud": Mạ thiếc nóng, một phương pháp trong đó vật thể được nhúng vào thiếc nóng chảy.
    • L'étamage à chaud assure une couche plus épaisse et plus résistante. (Mạ thiếc nóng đảm bảo một lớp phủ dày hơn bền hơn.)
  • "Étamage électrolytique": Mạ thiếc điện phân, sử dụng dòng điện để lắng đọng thiếc lên bề mặt vật thể.
    • L'étamage électrolytique permet un dépôt très régulier et contrôlé. (Mạ thiếc điện phân cho phép một lớp phủ rất đều có thể kiểm soát được.)
Biến thể từ gần giống
  • Étamer (động từ): mạ thiếc, tráng thiếc.
    • Il faut étamer les joints avant de souder. (Cần phải mạ thiếc các mối nối trước khi hàn.)
  • Étameur (danh từ giống đực): thợ mạ thiếc.
    • L'étameur répare les ustensiles de cuisine en cuivre. (Người thợ mạ thiếc sửa chữa các dụng cụ nhà bếp bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Étainage (danh từ giống đực): sự mạ thiếc (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Revêtement d'étain (cụm danh từ): lớp phủ thiếc.
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'étamage de : tiến hành mạ thiếc cho (cái gì đó).
    • Il a appris à faire l'étamage des casseroles. (Anh ấy đã học cách mạ thiếc cho các loại chảo.)
étamage

L'artisan applique l'étamage sur une casserole en cuivre.

danh từ giống đực
  1. sự mạ thiếc, sự tráng thiếc

Từ chứa "étamage"