étameur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc: Một người thợ thủ công chuyên thực hiện công việc mạ hoặc tráng một lớp thiếc mỏng lên bề mặt kim loại (thường là sắt hoặc thép) để chống gỉ sét hoặc để trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étameur a restauré l'ancienne casserole en la recouvrant d'étain. (Người thợ mạ thiếc đã phục hồi chiếc chảo cũ bằng cách phủ một lớp thiếc lên nó.)
- Autrefois, l'étameur passait de village en village pour proposer ses services. (Ngày xưa, người thợ tráng thiếc đi từ làng này sang làng khác để đề nghị dịch vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang nghĩa chuyên môn và lịch sử, liên quan đến một nghề thủ công truyền thống. Ngày nay, công việc này thường được thực hiện trong các xưởng chuyên dụng hoặc trong ngành công nghiệp.
Biến thể và từ liên quan
- Étamer (động từ): mạ thiếc, tráng thiếc.
- Il faut étamer l'intérieur de ce récipient en cuivre pour qu'il soit alimentaire. (Cần phải tráng thiếc bên trong vật đựng bằng đồng này để nó có thể dùng cho thực phẩm.)
- Étainage (danh từ giống đực): sự mạ thiếc, công việc mạ thiếc.
- Étain (danh từ giống đực): thiếc (kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Plaqueur à l'étain: thợ mạ thiếc (cách gọi nhấn mạnh kỹ thuật).
- Artisan spécialisé dans l'étamage: thợ thủ công chuyên về việc mạ thiếc.
danh từ giống đực
- thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc