étanchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cầm lại, sự làm ngừng lại: "Étanchement" là một danh từ chỉ hành động làm cho một dòng chảy (thường là chất lỏng) ngừng lại hoặc được kiểm soát. Nó thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étanchement du sang est une priorité en cas de blessure. (Việc cầm máu là ưu tiên hàng đầu trong trường hợp bị thương.)
- Après une longue marche, l'étanchement de la soif est un vrai bonheur. (Sau một chặng đường dài, việc uống cho đỡ khát là một niềm hạnh phúc thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étanchement" thường được sử dụng trong các cụm từ cố định, chủ yếu liên quan đến việc làm dịu hoặc chấm dứt một nhu cầu cơ bản hoặc một dòng chảy.
- L'étanchement de la douleur est l'objectif de ce médicament. (Mục đích của loại thuốc này là làm dịu cơn đau.)
Biến thể và từ gần giống
Étanche (adj): kín nước, không thấm nước.
- Une montre étanche. (Một chiếc đồng hồ chống nước.)
Étancher (động từ): làm ngừng lại, làm cho hết (khát), cầm (máu).
- Étancher sa soif. (Làm cho hết khát.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêt (danh từ): sự dừng lại.
- Cessation (danh từ): sự chấm dứt.
- Apaisement (danh từ): sự làm dịu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "étanchement". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "étancher".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étanchement".)
danh từ giống đực
- (văn học) sự cầm lại
- étanchement du sangsự cầm máu lại
- étanchement de la soifsự uống cho khỏi khát