étanchement

Học thuật
Thân thiện
étanchement

L'étanchement de la soif est un grand soulagement après une longue marche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cầm lại, sự làm ngừng lại: "Étanchement" là một danh từ chỉ hành động làm cho một dòng chảy (thườngchất lỏng) ngừng lại hoặc được kiểm soát. thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étanchement du sang est une priorité en cas de blessure. (Việc cầm máuưu tiên hàng đầu trong trường hợp bị thương.)
    • Après une longue marche, l'étanchement de la soif est un vrai bonheur. (Sau một chặng đường dài, việc uống cho đỡ khátmột niềm hạnh phúc thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étanchement" thường được sử dụng trong các cụm từ cố định, chủ yếu liên quan đến việc làm dịu hoặc chấm dứt một nhu cầu cơ bản hoặc một dòng chảy.
    • L'étanchement de la douleur est l'objectif de ce médicament. (Mục đích của loại thuốc nàylàm dịu cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Étanche (adj): kín nước, không thấm nước.

    • Une montre étanche. (Một chiếc đồng hồ chống nước.)
  • Étancher (động từ): làm ngừng lại, làm cho hết (khát), cầm (máu).

    • Étancher sa soif. (Làm cho hết khát.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt (danh từ): sự dừng lại.
  • Cessation (danh từ): sự chấm dứt.
  • Apaisement (danh từ): sự làm dịu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "étanchement". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "étancher".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étanchement".)

étanchement

L'étanchement de la soif est un grand soulagement après une longue marche.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự cầm lại
    • étanchement du sang
      sự cầm máu lại
    • étanchement de la soif
      sự uống cho khỏi khát