étanchéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không rò, tính kín: Chất lượng của một vật không cho chất lỏng, khí hoặc âm thanh đi qua. Đây là trạng thái hoặc đặc tính của một hệ thống hoặc vật liệu hoàn toàn kín, không bị rò rỉ.
- Độ kín: Mức độ mà một vật thể hoặc kết cấu ngăn chặn sự xâm nhập từ bên ngoài (như nước, không khí, bụi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étanchéité de ce réservoir est parfaite. (Độ kín của bể chứa này là hoàn hảo.)
- Il faut vérifier l'étanchéité du toit avant la saison des pluies. (Cần phải kiểm tra độ kín của mái nhà trước mùa mưa.)
- L'étanchéité à l'air des fenêtres améliore l'isolation thermique. (Độ kín khí của cửa sổ cải thiện khả năng cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étanchéité à l'eau": Độ kín nước, khả năng chống thấm nước.
- Ce vêtement technique a une excellente étanchéité à l'eau. (Bộ quần áo kỹ thuật này có độ kín nước tuyệt vời.)
"Étanchéité parfaite/absolue": Độ kín hoàn hảo/tuyệt đối.
- Les joints assurent une étanchéité parfaite. (Các miếng đệm đảm bảo độ kín hoàn hảo.)
"Test d'étanchéité": Bài kiểm tra độ kín.
- Le plongeur a subi un test d'étanchéité de son équipement. (Thợ lặn đã trải qua một bài kiểm tra độ kín của thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
Étanche (tính từ): Kín, không thấm nước/khí.
- Une montre étanche. (Một chiếc đồng hồ chống nước.)
Étanchement (trạng từ): Một cách kín đáo (nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ việc thực hiện cho kín).
Étanchéifier (động từ, ít dùng): Làm cho kín, chống thấm.
Từ đồng nghĩa
- Imperméabilité: Tính không thấm nước (thường dùng cho vải, quần áo).
- Herméticité: Tính kín hơi, độ kín khí (nhấn mạnh sự kín hoàn toàn, thường dùng cho hộp kín).
Các cụm từ liên quan
Assurer l'étanchéité: Đảm bảo độ kín.
- Il faut assurer l'étanchéité entre les deux pièces. (Cần phải đảm bảo độ kín giữa hai bộ phận.)
Perdre son étanchéité: Mất độ kín.
- Le joint a perdu son étanchéité avec le temps. (Miếng đệm đã mất độ kín theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "étanchéité". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và sản xuất.
danh từ giống cái
- tính không rò, tính kín