éteignoir

Học thuật
Thân thiện
éteignoir

Une femme utilise un éteignoir pour éteindre une bougie sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái tắt nến: Một dụng cụ nhỏ, thường hình dạng như một cái nón hoặc cái chuông, dùng để dập tắt ngọn nến bằng cách úp lên để cắt nguồn oxy.
    • Vật hình nón úp: Chỉ chung các vật thể hình dạng tương tự như cái tắt nến.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Người làm mất vui, "cây buồn": Chỉ một người xu hướng làm giảm nhiệt huyết, niềm vui hoặc sự phấn khích của người khác; một người tính cách u ám, hay phê phán hoặc làm người khác chán nản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il utilisa un éteignoir pour mettre fin à la lumière des bougies. (Anh ấy dùng một cái tắt nến để dập tắt ánh sáng của những ngọn nến.)
    • Cette personne est un véritable éteignoir en société. (Người đó đúngmột "cây buồn" trong các buổi gặp mặt.)
    • Ne sois pas un éteignoir, laisse-les s'amuser ! (Đừng làm người phá đám, hãy để họ vui chơi đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'éteignoir": Đóng vai trò người làm mất vui, người phá đám.
    • À chaque fois qu'on propose une idée, il fait l'éteignoir. (Mỗi lần chúng tôi đề xuất một ý tưởng, anh ta lại đóng vai người phá đám.)
Biến thể từ gần giống
  • Éteindre (động từ): Tắt, dập tắt (lửa, đèn), làm ngừng lại.
  • Extincteur (danh từ giống đực): Bình chữa cháy.
  • Ravaleur (danh từ giống đực, thân mật): Người hay hạ thấp, chê bai người khác (có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • Pourfendeur (danh từ giống đực): Người chỉ trích gay gắt, người công kích.
  • Trouble-fête (danh từ giống đực/cái): Người phá đám, người làm hỏng cuộc vui.
  • Pisse-vinaigre (danh từ giống đực/cái, rất thân mật): Người hay càu nhàu, khó tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "éteignoir".)

Thành ngữ liên quan
  • Jeter un froid (thành ngữ): Làm cho bầu không khí trở nên lạnh nhạt, khó xử (có ý nghĩa tương tự "éteignoir" trong ngữ cảnh xã hội).
    • Sa remarque a jeté un froid dans l'assemblée. (Nhận xét của anh ta đã làm cho cả hội trở nên lạnh nhạt.)
éteignoir

Une femme utilise un éteignoir pour éteindre une bougie sur la table.

danh từ giống đực
  1. cái tắt nến
  2. vật hình nón úp
  3. (thân mật) cây buồn (người làm cho người khác mất vui)