éternellement

Học thuật
Thân thiện
éternellement

Un couple s'engage à s'aimer éternellement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn: Chỉ một trạng thái hoặc hành động kéo dài mãi mãi, không điểm kết thúc, thường liên quan đến thời gian vô tận.
    • Luôn luôn, không ngừng: Chỉ một hành động được lặp đi lặp lại một cách liên tục, không dứt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils seront éternellement unis par ce souvenir. (Họ sẽ mãi mãi gắn kết bởi kỷ niệm này.)
    • Il se plaint éternellement de son travail. (Anh ta luôn luôn phàn nàn về công việc của mình.)
    • L'amour d'une mère est éternellement présent. (Tình yêu của mẹvĩnh viễn hiện hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimer éternellement": Yêu mãi mãi, yêu vĩnh cửu.

    • Il a promis de l'aimer éternellement. (Anh ấy đã hứa sẽ yêu ấy mãi mãi.)
  • "Se disputer éternellement": Cãi nhau không ngừng, cãi nhau triền miên.

    • Ces deux frères se disputent éternellement pour des broutilles. (Hai anh em này luôn cãi nhau những chuyện vặt vãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Éternel, éternelle (tính từ): Vĩnh cửu, bất diệt, triền miên.

    • un amour éternel (một tình yêu vĩnh cửu)
    • des discussions éternelles (những cuộc thảo luận bất tận)
  • Éternité (danh từ): Sự vĩnh cửu, sự bất diệt, khoảng thời gian dài vô tận.

    • croire en l'éternité de l'âme (tin vào sự bất tử của linh hồn)
Từ đồng nghĩa
  • À jamais, pour toujours: Mãi mãi, vĩnh viễn.
  • Perpétuellement, constamment, sans cesse: Liên tục, không ngừng.
Thành ngữ liên quan
  • "Une éternité" (dùng như một danh từ trong văn nói): Một khoảng thời gian rất dài.

    • Je t'ai attendu pendant une éternité ! (Tôi đã đợi anh một khoảng thời gian dài như vô tận!)
  • "De toute éternité": Từ thuở xa xưa, từ ngàn đời (nhấn mạnh sự kéo dài từ quá khứ vô cùng xa).

    • Cette tradition existe de toute éternité. (Truyền thống này đã tồn tại từ ngàn đời.)
éternellement

Un couple s'engage à s'aimer éternellement.

phó từ
  1. đời đời, bất diệt, vĩnh viễn
  2. luôn luôn