éternellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn: Chỉ một trạng thái hoặc hành động kéo dài mãi mãi, không có điểm kết thúc, thường liên quan đến thời gian vô tận.
- Luôn luôn, không ngừng: Chỉ một hành động được lặp đi lặp lại một cách liên tục, không dứt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils seront éternellement unis par ce souvenir. (Họ sẽ mãi mãi gắn kết bởi kỷ niệm này.)
- Il se plaint éternellement de son travail. (Anh ta luôn luôn phàn nàn về công việc của mình.)
- L'amour d'une mère est éternellement présent. (Tình yêu của mẹ là vĩnh viễn hiện hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aimer éternellement": Yêu mãi mãi, yêu vĩnh cửu.
- Il a promis de l'aimer éternellement. (Anh ấy đã hứa sẽ yêu cô ấy mãi mãi.)
"Se disputer éternellement": Cãi nhau không ngừng, cãi nhau triền miên.
- Ces deux frères se disputent éternellement pour des broutilles. (Hai anh em này luôn cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh.)
Biến thể và từ gần giống
Éternel, éternelle (tính từ): Vĩnh cửu, bất diệt, triền miên.
- un amour éternel (một tình yêu vĩnh cửu)
- des discussions éternelles (những cuộc thảo luận bất tận)
Éternité (danh từ): Sự vĩnh cửu, sự bất diệt, khoảng thời gian dài vô tận.
- croire en l'éternité de l'âme (tin vào sự bất tử của linh hồn)
Từ đồng nghĩa
- À jamais, pour toujours: Mãi mãi, vĩnh viễn.
- Perpétuellement, constamment, sans cesse: Liên tục, không ngừng.
Thành ngữ liên quan
"Une éternité" (dùng như một danh từ trong văn nói): Một khoảng thời gian rất dài.
- Je t'ai attendu pendant une éternité ! (Tôi đã đợi anh một khoảng thời gian dài như vô tận!)
"De toute éternité": Từ thuở xa xưa, từ ngàn đời (nhấn mạnh sự kéo dài từ quá khứ vô cùng xa).
- Cette tradition existe de toute éternité. (Truyền thống này đã tồn tại từ ngàn đời.)
phó từ
- đời đời, bất diệt, vĩnh viễn
- luôn luôn