éthylénique

Học thuật
Thân thiện
éthylénique

Un chimiste examine la structure éthylénique d'une molécule sur un tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Etilen: "Éthylénique" là một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả tính chất, cấu trúc hoặc hợp chất liên quan đến phân tử etilen (C₂H₄), một hydrocarbon không no có một liên kết đôi.
    • chứa liên kết đôi C=C: Thuật ngữ này thường chỉ các hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức hoặc cấu trúc tương tự như liên kết đôi carbon-carbon (C=C) đặc trưng của etilen.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fonction éthylénique est très réactive. (Nhóm chức etilenic rất dễ phản ứng.)
    • C'est un dérivé éthylénique. (Đómột dẫn xuất etilenic.)
    • Les hydrocarbures éthyléniques sont insaturés. (Các hydrocarbon etilenic là không no.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "éthylénique" thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành để phân loại hợp chất hoặc mô tả phản ứng.
    • La polymérisation des monomères éthyléniques. (Phản ứng trùng hợp các monomer etilenic.)
Biến thể từ gần giống
  • Éthylène (danh từ giống đực): Etilen, là hydrocarbon gốc.
  • Oléfine (danh từ giống cái): Olefin, một tên gọi khác cho nhóm hydrocarbon liên kết đôi C=C, trong đó etilen là thành viên đơn giản nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Insaturé (tính từ): Không no (nghĩa rộng hơn, chỉ các hợp chất liên kết đôi hoặc ba).
  • À double liaison (cụm từ): liên kết đôi.
éthylénique

Un chimiste examine la structure éthylénique d'une molécule sur un tableau.

tính từ
  1. (hóa học) etilenic