éthérisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trạng thái nhiễm ête: Trong y học, đây là trạng thái cơ thể bị ảnh hưởng bởi ête, thường do hít phải hoặc sử dụng ête như một chất gây mê hoặc chất kích thích. Nó mô tả các triệu chứng và tác động sinh lý của việc nhiễm độc ête.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éthérisme est un risque professionnel pour les anciens chirurgiens. (Tình trạng nhiễm ête là một rủi ro nghề nghiệp đối với các bác sĩ phẫu thuật thời xưa.)
- Les symptômes de l'éthérisme peuvent inclure des vertiges et des nausées. (Các triệu chứng của trạng thái nhiễm ête có thể bao gồm chóng mặt và buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "éthérisme chronique": tình trạng nhiễm ête mãn tính.
- L'éthérisme chronique était un problème chez certaines personnes qui abusaient de l'éther comme drogue. (Tình trạng nhiễm ête mãn tính là một vấn đề ở một số người lạm dụng ête như một loại ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
Éthéré, éthérée (tính từ): có tính chất thanh thoát, nhẹ nhàng như ête; thuộc về tinh thần nhiều hơn vật chất.
- Une musique éthérée. (Một bản nhạc thanh thoát.)
- Une beauté éthérée. (Một vẻ đẹp thoát tục.)
Éther (danh từ giống đực): ête (một hợp chất hóa học dễ bay hơi, từng được dùng làm chất gây mê).
- L'éther sulfurique. (Ête sunfuric.)
Từ đồng nghĩa
- Intoxication à l'éther: nhiễm độc ête.
- Ivresse éthérique: trạng thái say do ête.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "éthérisme" là một thuật ngữ chuyên ngành y học và hóa học lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa hoặc văn bản lịch sử nói về thời kỳ ête được sử dụng phổ biến làm chất gây mê (thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20). Ngày nay, nó ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng.
danh từ giống đực
- (y học) trạng thái nhiễm ête