étiage

Học thuật
Thân thiện
étiage

Le niveau d'eau du fleuve est à son étiage en été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mực nước cạn nhất: Chỉ mức nước thấp nhất trong một chu kỳ, thườngcủa một con sông, suối hoặc hồ, xảy ra vào mùa khô hoặc trong điều kiện hạn hán kéo dài.
    • Thời kỳ nước cạn: Cũng có thể dùng để chỉ giai đoạn hoặc thời điểm mực nước đạt đến điểm thấp nhất này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étiage du fleuve est préoccupant cet été. (Mực nước cạn của con sông rất đáng lo ngại vào mùa hè này.)
    • Les poissons souffrent pendant la période d'étiage. ( chịu khổ sở trong thời kỳ nước cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à l'étiage": Ở mức thấp nhất, có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình trạng, nguồn lực hoặc năng lượngmức rất thấp.
    • Ses réserves de patience sont à l'étiage. (Kho dự trữ kiên nhẫn của anh ta đangmức cạn kiệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Étiager (động từ, ít dùng): Làm cho cạn nước, hạ thấp mực nước.
  • Période d'étiage (cụm danh từ): Thời kỳ nước cạn.
  • Basses eaux (cụm danh từ, gần nghĩa): Nước cạn, mực nước thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Niveau minimal: Mức tối thiểu.
  • Basses eaux: Nước cạn.
Từ trái nghĩa
  • Crue: Lũ lụt, nước lên cao.
  • Pleine eaux: Nước đầy, mực nước cao.
  • Hautes eaux: Nước lớn.
étiage

Le niveau d'eau du fleuve est à son étiage en été.

danh từ giống đực
  1. mực nước cạn (của con sông)