étiage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mực nước cạn nhất: Chỉ mức nước thấp nhất trong một chu kỳ, thường là của một con sông, suối hoặc hồ, xảy ra vào mùa khô hoặc trong điều kiện hạn hán kéo dài.
- Thời kỳ nước cạn: Cũng có thể dùng để chỉ giai đoạn hoặc thời điểm mà mực nước đạt đến điểm thấp nhất này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étiage du fleuve est préoccupant cet été. (Mực nước cạn của con sông rất đáng lo ngại vào mùa hè này.)
- Les poissons souffrent pendant la période d'étiage. (Cá chịu khổ sở trong thời kỳ nước cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être à l'étiage": Ở mức thấp nhất, có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình trạng, nguồn lực hoặc năng lượng ở mức rất thấp.
- Ses réserves de patience sont à l'étiage. (Kho dự trữ kiên nhẫn của anh ta đang ở mức cạn kiệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Étiager (động từ, ít dùng): Làm cho cạn nước, hạ thấp mực nước.
- Période d'étiage (cụm danh từ): Thời kỳ nước cạn.
- Basses eaux (cụm danh từ, gần nghĩa): Nước cạn, mực nước thấp.
Từ đồng nghĩa
- Niveau minimal: Mức tối thiểu.
- Basses eaux: Nước cạn.
Từ trái nghĩa
- Crue: Lũ lụt, nước lên cao.
- Pleine eaux: Nước đầy, mực nước cao.
- Hautes eaux: Nước lớn.
danh từ giống đực
- mực nước cạn (của con sông)