étincelage

Học thuật
Thân thiện
étincelage

Un médecin utilise l'étincelage pour traiter une douleur musculaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Liệu pháp tia điện: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng các tia lửa điện hoặc tia điện cao tần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étincelage est parfois utilisé en physiothérapie. (Liệu pháp tia điện đôi khi được sử dụng trong vậttrị liệu.)
    • Le médecin a recommandé une série de séances d'étincelage pour traiter la douleur. (Bác sĩ đã đề nghị một loạt buổi điều trị bằng liệu pháp tia điện để chữa cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soumis à l'étincelage": được điều trị bằng liệu pháp tia điện.
    • Le patient a été soumis à l'étincelage pour stimuler la circulation sanguine. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng liệu pháp tia điện để kích thích tuần hoàn máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Étinceler (động từ): lấp lánh, lóe sáng.
    • Les étoiles étincellent dans le ciel nocturne. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
  • Étincelle (danh từ giống cái): tia lửa.
    • Une étincelle a jailli du métal. (Một tia lửa bắn ra từ kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Étincellothérapie (danh từ giống cái): liệu pháp tia lửa điện (từ đồng nghĩa chuyên ngành y học).
  • Électrothérapie (danh từ giống cái): liệu pháp điện (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều phương pháp điều trị bằng điện).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học vậttrị liệu. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
étincelage

Un médecin utilise l'étincelage pour traiter une douleur musculaire.

danh từ giống đực
  1. (y học) liệu pháp tia điện