étiquetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dán nhãn, sự gắn nhãn: Hành động dán hoặc gắn một nhãn mác, thẻ ghi chú lên một vật phẩm để cung cấp thông tin về nó.
- Sự ghi tên, sự phân loại: Hành động gán một danh tính, tên gọi hoặc phân loại cho một đối tượng, thường để nhận diện hoặc sắp xếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'étiquetage des produits est obligatoire. (Việc dán nhãn sản phẩm là bắt buộc.)
- L'étiquetage des dossiers facilite leur classement. (Việc ghi tên các hồ sơ giúp việc phân loại chúng dễ dàng hơn.)
- L'étiquetage nutritionnel informe le consommateur. (Nhãn dinh dưỡng cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étiquetage des denrées alimentaires": Ghi nhãn thực phẩm.
- La réglementation sur l'étiquetage des denrées alimentaires est très stricte. (Quy định về ghi nhãn thực phẩm rất nghiêm ngặt.)
"Étiquetage environnemental": Ghi nhãn môi trường (cung cấp thông tin về tác động môi trường của sản phẩm).
- L'étiquetage environnemental guide les choix des consommateurs. (Nhãn môi trường hướng dẫn lựa chọn của người tiêu dùng.)
Biến thể và từ liên quan
Étiqueter (động từ): dán nhãn, ghi tên.
- Il faut étiqueter tous les bocaux. (Cần phải dán nhãn tất cả các lọ.)
Étiquette (danh từ giống cái): nhãn mác, nhãn hiệu; nghi thức, phép tắc.
- Lisez l'étiquette avant d'acheter. (Hãy đọc nhãn mác trước khi mua.)
Từ đồng nghĩa
- Marquage: sự đánh dấu.
- Libellé: sự ghi nhãn, phần chữ ghi trên nhãn.
Cụm từ liên quan
- Système d'étiquetage: Hệ thống dán nhãn.
- Un bon système d'étiquetage est essentiel en logistique. (Một hệ thống dán nhãn tốt là điều cần thiết trong ngành hậu cần.)
danh từ giống đực
- sự dán nhãn, sự ghi tên
- étiquetage d'une plantationsự ghi tên cây trong vườn