étiqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dán nhãn, gắn nhãn: Hành động dán một mảnh giấy, miếng vải nhỏ (nhãn) lên một vật để ghi thông tin như tên, giá cả, hướng dẫn.
- Xếp loại, gán cho một nhãn mác: (Nghĩa bóng, thường mang tính tiêu cực) Hành động phân loại một người hoặc một thứ gì đó một cách đơn giản hóa, thường dựa trên một đặc điểm hoặc ấn tượng hạn hẹp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (dán nhãn):
- L'épicier doit étiqueter tous les pots de confiture. (Người bán tạp hóa phải dán nhãn lên tất cả các lọ mứt.)
- Avant de les ranger, elle a étiqueté les boîtes de conserve. (Trước khi cất chúng đi, cô ấy đã dán nhãn lên các hộp đồ hộp.)
Nghĩa bóng (xếp loại, gán nhãn):
- Il ne faut pas étiqueter les gens trop rapidement. (Không nên gán nhãn/xếp loại người khác quá nhanh chóng.)
- Les médias ont tendance à étiqueter ce mouvement comme "radical". (Giới truyền thông có xu hướng dán nhãn cho phong trào này là "cực đoan".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être étiqueté comme...": Bị gán cho, bị xếp vào loại là...
- Malgré ses efforts, il est toujours étiqueté comme un paresseux. (Bất chấp nỗ lực của mình, anh ta vẫn luôn bị gán cho là kẻ lười biếng.)
Biến thể và từ liên quan
Étiquette (danh từ giống cái): Nhãn, nhãn mác; cũng có nghĩa là nghi thức, phép xã giao.
- Lire l'étiquette d'un produit. (Đọc nhãn của một sản phẩm.)
- Les règles de l'étiquette. (Các quy tắc nghi thức xã giao.)
Étiquetage (danh từ giống đực): Hành động dán nhãn, việc gắn nhãn.
- L'étiquetage des produits alimentaires est obligatoire. (Việc dán nhãn sản phẩm thực phẩm là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Dán nhãn: , (thông tục).
- Xếp loại/Gán nhãn: , , (định kiến), .
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- S'étiqueter (tự phản thân): Tự gán cho mình một nhãn mác, tự xếp mình vào một loại.
- Il s'est étiqueté lui-même comme un artiste marginal. (Anh ta tự gán cho mình là một nghệ sĩ ngoài lề.)
ngoại động từ
- dán nhãn
- étiqueter des marchandisesdán nhãn vào hàng
- xếp loại
- étiqueter ses connaissancesxếp loại trí thức