étiquette

Học thuật
Thân thiện
étiquette

Une étiquette indique le prix d'un objet dans un magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhãn, giấy ghi (giá...): Một mảnh giấy, vải hoặc vật liệu khác được gắn vào một đồ vật để cung cấp thông tin về , chẳng hạn như tên, giá cả, hướng dẫn sử dụng.
    • Lễ nghi; nghi thức: Tập hợp các quy tắc ứng xử phép lịch sự được chấp nhận trong xã hội hoặc trong các tình huống chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa: Nhãn, giấy ghi):

    • L'étiquette sur la bouteille indique le prix. (Nhãn trên chai ghi giá tiền.)
    • Il faut lire l'étiquette avant d'utiliser le produit. (Cần đọc nhãn trước khi sử dụng sản phẩm.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa: Lễ nghi, nghi thức):

    • Observer l'étiquette lors d'une réception diplomatique. (Tuân thủ nghi thức trong một buổi tiếp tân ngoại giao.)
    • Les règles de l'étiquette sont très strictes à la cour royale. (Các quy tắc nghi lễ rất nghiêm ngặt tại triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être étiqueté(e)": Bị gán cho, bị dán nhãn (một cách ẩn dụ).

    • Il a été étiqueté comme un fauteur de trouble. (Anh ta bị gán cho là kẻ gây rối.)
  • "Question d'étiquette": Vấn đề nghi thức, vấn đề lễ nghi.

    • Savoir qui saluer en premier est une question d'étiquette. (Biết ai cần chào hỏi trướcmột vấn đề nghi thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Étiqueter (động từ): Dán nhãn, ghi nhãn.

    • Il faut étiqueter tous les colis avant l'expédition. (Cần dán nhãn tất cả các kiện hàng trước khi vận chuyển.)
  • Étiquetage (danh từ giống đực): Hành động dán nhãn; hệ thống nhãn mác.

    • L'étiquetage des produits alimentaires est obligatoire. (Việc dán nhãn sản phẩm thực phẩmbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "Nhãn": Libellé (dòng chữ ghi trên nhãn), marque (nhãn hiệu).
  • Nghĩa "Lễ nghi": Protocole (nghi thức, nghi lễ), bienséance (phép lịch sự), savoir-vivre (cách cư xử lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'en tenir à l'étiquette: Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc nghi thức.
    • Dans ce milieu, il faut s'en tenir à l'étiquette. (Trong môi trường này, phải tuân thủ nghiêm ngặt nghi thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Brûler l'étiquette: (Nghĩa đen: Đốt nhãn) Hành động vượt qua các rào cản xã hội hoặc nghi thức; kết hôn với người thuộc tầng lớp xã hội khác.
    • En l'épousant, il a brûlé l'étiquette. (Bằng việc cưới ấy, anh ta đã vượt qua rào cản giai cấp.)
étiquette

Une étiquette indique le prix d'un objet dans un magasin.

danh từ giống cái
  1. nhãn, giấy ghi (giá...)
  2. lễ nghi; nghi thức
    • Observer l'étiquette
      theo lễ nghi