étouffade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món hầm, món ninh: "Étouffade" là một món ăn được chế biến bằng cách hầm hoặc ninh nhừ thịt, thường là thịt bò, trong nước sốt với rau củ, trong một nồi có nắp đậy kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'étouffade de bœuf est un plat réconfortant en hiver. (Món thịt bò hầm là một món ăn ấm áp vào mùa đông.)
- Elle a préparé une délicieuse étouffade pour le dîner. (Cô ấy đã chuẩn bị một món hầm ngon tuyệt cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une étouffade": nấu một món hầm.
- Ce week-end, je vais faire une étouffade. (Cuối tuần này, tôi sẽ nấu một món hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Étouffée (danh từ giống cái): một biến thể chính tả hoặc cách gọi khác của "étouffade", cùng chỉ một phương pháp nấu hầm kín hoặc món ăn được nấu theo phương pháp đó.
- Ragoût (danh từ giống đực): món hầm, thường có nhiều nước sốt hơn.
- Daube (danh từ giống cái): một loại món hầm đặc trưng của vùng Provence, Pháp, thường được nấu với rượu vang.
Từ đồng nghĩa
- Ragoût: món hầm.
- Mijoté: món ninh, món hầm nhỏ lửa.
danh từ giống cái
- như étouffée