étouffade

Học thuật
Thân thiện
étouffade

La cuisinière prépare une étouffade de légumes dans une grande cocotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món hầm, món ninh: "Étouffade" là một món ăn được chế biến bằng cách hầm hoặc ninh nhừ thịt, thườngthịt , trong nước sốt với rau củ, trong một nồi nắp đậy kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étouffade de bœuf est un plat réconfortant en hiver. (Món thịt hầmmột món ăn ấm áp vào mùa đông.)
    • Elle a préparé une délicieuse étouffade pour le dîner. ( ấy đã chuẩn bị một món hầm ngon tuyệt cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une étouffade": nấu một món hầm.
    • Ce week-end, je vais faire une étouffade. (Cuối tuần này, tôi sẽ nấu một món hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Étouffée (danh từ giống cái): một biến thể chính tả hoặc cách gọi khác của "étouffade", cùng chỉ một phương pháp nấu hầm kín hoặc món ăn được nấu theo phương pháp đó.
  • Ragoût (danh từ giống đực): món hầm, thường nhiều nước sốt hơn.
  • Daube (danh từ giống cái): một loại món hầm đặc trưng của vùng Provence, Pháp, thường được nấu với rượu vang.
Từ đồng nghĩa
  • Ragoût: món hầm.
  • Mijoté: món ninh, món hầm nhỏ lửa.
étouffade

La cuisinière prépare une étouffade de légumes dans une grande cocotte.

danh từ giống cái
  1. như étouffée