étoupiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Sử học) đặt bấc ngòi (vào súng đại bác): Hành động lắp đặt hoặc chuẩn bị bấc ngòi cho một khẩu súng đại bác, thường là trước khi bắn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử liên quan đến pháo binh thời kỳ trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soldat devait étoupiller le canon avant que l'officier ne donne l'ordre de tirer. (Người lính phải đặt bấc ngòi vào khẩu đại bác trước khi sĩ quan ra lệnh khai hỏa.)
- Dans les musées, on explique comment les artilleurs étoupillaient les canons au XVIIIe siècle. (Trong các viện bảo tàng, người ta giải thích cách các pháo thủ đặt bấc ngòi cho đại bác vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire étoupiller une pièce": (Lệnh) cho đặt bấc ngòi vào một khẩu pháo.
- Le commandant cria : "Faites étoupiller les pièces !" (Vị chỉ huy hô to: "Cho đặt bấc ngòi vào các khẩu pháo!")
Biến thể và từ gần giống
- Étoupille (danh từ giống cái): Bấc ngòi, ngòi nổ (dùng cho súng đại bác cổ).
- L'étoupille était un élément crucial pour le fonctionnement du canon. (Bấc ngòi là một bộ phận quan trọng cho hoạt động của khẩu đại bác.)
Từ đồng nghĩa
- Armer (trong ngữ cảnh cụ thể): Lên đạn, chuẩn bị cho nổ (nhưng nghĩa rộng hơn và hiện đại hơn).
- Préparer le tir (cụm từ): Chuẩn bị khai hỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này do tính chất lịch sử và chuyên môn của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (sử học) đặt bấc ngòi (vào súng đại bác)