étrangement

Học thuật
Thân thiện
étrangement

Un homme vêtu étrangement traverse la place du village.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lạ thường, một cách kỳ lạ: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra theo một cách khác thường, gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il se comportait étrangement ce soir-là. (Tối hôm đó anh ấy cư xử một cách lạ thường.)
    • La machine s'est arrêtée étrangement sans raison. (Cái máy dừng lại một cách kỳ lạ không lý do.)
    • Elle souriait étrangement, comme si elle savait un secret. ( ấy mỉm cười một cách lạ lùng, như thể biết một bí mật nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chose dite étrangement": Điều được nói ra một cách kỳ lạ.
    • C'était une chose dite étrangement, qui resta dans ma mémoire. (Đómột điều được nói ra một cách kỳ lạ, đọng lại trong trí nhớ tôi.)
  • "Étrangement silencieux": Im lặng một cách lạ thường.
    • La forêt était étrangement silencieuse. (Khu rừng im lặng một cách lạ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrange (tính từ): lạ lùng, kỳ lạ.
    • Une histoire étrange. (Một câu chuyện kỳ lạ.)
  • Étrangeté (danh từ): sự kỳ lạ, tính chất lạ thường.
    • L'étrangeté de la situation. (Sự kỳ lạ của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bizarrement: một cách kỳ quặc, lạ lùng.
  • Curieusement: một cách kỳ lạ, tò mò (nhấn mạnh vào sự gây tò mò).
  • Singulièrement: một cách đặc biệt, khác thường.
Thành ngữ liên quan
  • Étrangement familier: Lạ quen. Dùng để diễn tả cảm giác về một thứ đó vừa xa lạ vừa quen thuộc một cách khó hiểu.
    • Ce visage m'était étrangement familier. (Gương mặt này đối với tôi lạ quen.)
étrangement

Un homme vêtu étrangement traverse la place du village.

phó từ
  1. lạ thường
    • Homme vêtu étrangement
      người ăn mặc lạ thường