étrangement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lạ thường, một cách kỳ lạ: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra theo một cách khác thường, gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il se comportait étrangement ce soir-là. (Tối hôm đó anh ấy cư xử một cách lạ thường.)
- La machine s'est arrêtée étrangement sans raison. (Cái máy dừng lại một cách kỳ lạ không có lý do.)
- Elle souriait étrangement, comme si elle savait un secret. (Cô ấy mỉm cười một cách lạ lùng, như thể biết một bí mật nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chose dite étrangement": Điều được nói ra một cách kỳ lạ.
- C'était une chose dite étrangement, qui resta dans ma mémoire. (Đó là một điều được nói ra một cách kỳ lạ, đọng lại trong trí nhớ tôi.)
- "Étrangement silencieux": Im lặng một cách lạ thường.
- La forêt était étrangement silencieuse. (Khu rừng im lặng một cách lạ thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Étrange (tính từ): lạ lùng, kỳ lạ.
- Une histoire étrange. (Một câu chuyện kỳ lạ.)
- Étrangeté (danh từ): sự kỳ lạ, tính chất lạ thường.
- L'étrangeté de la situation. (Sự kỳ lạ của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarrement: một cách kỳ quặc, lạ lùng.
- Curieusement: một cách kỳ lạ, tò mò (nhấn mạnh vào sự gây tò mò).
- Singulièrement: một cách đặc biệt, khác thường.
Thành ngữ liên quan
- Étrangement familier: Lạ mà quen. Dùng để diễn tả cảm giác về một thứ gì đó vừa xa lạ vừa quen thuộc một cách khó hiểu.
- Ce visage m'était étrangement familier. (Gương mặt này đối với tôi lạ mà quen.)
phó từ
- lạ thường
- Homme vêtu étrangementngười ăn mặc lạ thường