étranglement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt cổ: Hành động siết chặt cổ ai đó, thường dẫn đến ngạt thở hoặc tử vong.
    • Sự thắt nghẹt (y học): Tình trạng một bộ phận cơ thể hoặc một cơ quan bị thắt lại, gây cản trở hoạt động bình thường.
    • Chỗ thắt; eo: Phần hẹp lại, phần co thắt của một vật thể hoặc không gian.
    • Sự bóp nghẹt (nghĩa bóng): Hành động hạn chế, kiềm chế hoặc làm tê liệt một cái gì đó, thườngquyền tự do hoặc sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa cụ thể (hành động/vị trí):

    • L'étranglement d'un condamné était une méthode d'exécution. (Sự thắt cổ một tội nhân từngmột phương pháp hành quyết.)
    • Le médecin a diagnostiqué un étranglement intestinal. (Bác sĩ chẩn đoán một chứng thắt nghẹt ruột.)
    • L'étranglement entre le thorax et l'abdomen d'un insecte est bien visible. (Chỗ thắt giữa ngực bụng của con côn trùng rất rõ ràng.)
    • Nous sommes passés par l'étranglement de la vallée. (Chúng tôi đã đi qua chỗ eo của thung lũng.)
  • Nghĩa bóng:

    • L'étranglement des libertés publiques a provoqué des manifestations. (Sự bóp nghẹt các quyền tự do công cộng đã gây ra các cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étranglement financier": Sự siết chặt tài chính, tình trạng thiếu hụt tiền bạc nghiêm trọng.

    • L'entreprise fait face à un étranglement financier. (Công ty đang đối mặt với một sự siết chặt tài chính.)
  • "Point d'étranglement" (trong quản lý, công nghệ): Nút cổ chai, điểm tắc nghẽn làm chậm hoặc ngưng trệ toàn bộ quá trình.

    • Ce serveur est le point d'étranglement du réseau. (Máy chủ nàynút cổ chai của mạng lưới.)
Biến thể từ liên quan
  • Étrangler (động từ): bóp cổ, thắt cổ, làm nghẹt.

    • Il a tenté de l'étrangler. (Hắn đã cố gắng bóp cổ ấy.)
  • Étrangleur, étrangleuse (danh từ): kẻ bóp cổ, kẻ thắt cổ.

    • La police recherche l'étrangleur. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bóp cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffocation: sự ngạt thở, sự nghẹt thở.
  • Constriction: sự thắt chặt, sự co thắt.
  • Rétrécissement: sự thu hẹp, chỗ hẹp.
  • Compression: sự nén, sự ép chặt.
  • Asphyxie: sự ngạt, sự làm ngạt.
Thành ngữ liên quan
  • Mener à l'étranglement: Dẫn đến chỗ bế tắc, kiệt quệ (thường về tài chính hoặc nguồn lực).
    • Cette politique mène le pays à l'étranglement économique. (Chính sách này đang dẫn đất nước đến chỗ bế tắc kinh tế.)
danh từ giống đực
  1. sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt cổ
    • étranglement d'un condamné
      sự thắt cổ một tội nhân
  2. (y học) sự thắt nghẹt
  3. chỗ thắt; eo
    • étranglement entre le thorax et l'abdomen d'un insecte
      chỗ thắt giữa ngực bụng sâu bọ
    • étranglement d'une vallée
      chỗ eo của một thung lũng
  4. (nghĩa bóng) sự bóp nghẹt
    • étranglement des libertés
      sự bót nghẹt tự do

Từ trái nghĩa