étripage

Học thuật
Thân thiện
étripage

Un pêcheur procède à l'étripage d'une truite fraîchement pêchée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động moi ruột, mổ bụng lấy ruột (thường dùng cho hoặc động vật): "étripage" chỉ việc làm sạch bên trong một con vật bằng cách lấy bộ lòng hoặc ruột của ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étripage du poisson est une étape nécessaire avant la cuisson. (Việc moi ruột một bước cần thiết trước khi nấu.)
    • Il est chargé de l'étripage des volailles à l'abattoir. (Anh ấy phụ trách việc mổ bụng lấy ruột gia cầm mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder à l'étripage de": tiến hành việc moi ruột.
    • Le cuisinier procède à l'étripage du lapin. (Đầu bếp tiến hành việc moi ruột con thỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Étriper (động từ): moi ruột, mổ bụng lấy ruột.

    • Il faut étriper le poisson frais. (Phải moi ruột con tươi.)
  • Éventration (danh từ giống cái): sự mổ bụng, sự xẻ bụng (có thể dùng trong y học hoặc nói chung).

  • Vidage (danh từ giống đực): sự làm rỗng, sự lấy hết ruột (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Éviscération (danh từ giống cái): sự lấy phủ tạng, sự mổ bụng lấy nội tạng (thường dùng trong sinh học hoặc y học).
  • Nettoyage (danh từ giống đực): sự làm sạch (nghĩa chung, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "étripage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étripage".

étripage

Un pêcheur procède à l'étripage d'une truite fraîchement pêchée.

danh từ giống đực
  1. sự moi ruột (...)