étrivière

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây treo bàn đạp (vào yên ngựa): Một sợi dây bằng da hoặc vật liệu bền, dùng để treo giữ bàn đạp (étrier) vào yên ngựa.
    • (Từ , nghĩa ) Trận đòn: Một trận đánh đòn, hình phạt thể xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cavalier vérifia la solidité de l'étrivière avant de monter. (Người kỵ kiểm tra độ chắc chắn của dây treo bàn đạp trước khi lên ngựa.)
    • Sous l'Ancien Régime, recevoir les étrivières était un châtiment courant. (Dưới thời Chế độ , nhận một trận đònmột hình phạt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ferme sur ses étrivières": (Nghĩa bóng) Vững vàng, kiên định trong lập trường hoặc tư thế của mình.
    • Malgré les critiques, le ministre est resté ferme sur ses étrivières. (Bất chấp những lời chỉ trích, vị bộ trưởng vẫn giữ vững lập trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrier (danh từ giống đực): Bàn đạp (của yên ngựa).
  • Étriller (động từ): Chải lông ngựa; (nghĩa bóng, thông tục) mắng mỏ, chỉ trích thậm tệ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la selle: Dây treo bàn đạp.
  • Pour le châtiment (nghĩa ): Trận đòn, châtiment corporel (hình phạt thân thể), volée de coups (trận đòn).
Thành ngữ liên quan
  • "Tenir quelqu'un sur les étrivières": (Nghĩa ) Buộc ai đó phải làm việc chăm chỉ liên tục, không cho họ nghỉ ngơi.
    • Le contremaître tenait les ouvriers sur les étrivières. (Người quản đốc bắt các công nhân làm việc cật lực không ngừng nghỉ.)
danh từ giống cái
  1. dây treo bàn đạp (vào yên ngựa)
  2. (từ , nghĩa ) trận đòn

Từ chứa "étrivière"