étymologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Từ nguyên: Nguồn gốc lịch sử của một từ, bao gồm sự phát triển về hình thức và ý nghĩa của nó qua thời gian.
- Từ nguyên học: Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của các từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'étymologie du mot "ordinateur" est intéressante. (Từ nguyên của từ "ordinateur" rất thú vị.)
- Il étudie l'étymologie des noms de lieux. (Anh ấy nghiên cứu từ nguyên học của các tên địa danh.)
- Ce dictionnaire indique l'étymologie de chaque mot. (Cuốn từ điển này chỉ ra từ nguyên của mỗi từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étymologie populaire": từ nguyên dân gian (sự giải thích sai lệch về nguồn gốc một từ dựa trên sự tương đồng ngẫu nhiên với một từ khác).
- "Lavande" vient du latin "lavare" (laver), mais certains proposent une étymologie populaire la reliant à "lavande". ("Lavande" bắt nguồn từ tiếng Latin "lavare" (giặt), nhưng một số người đưa ra một từ nguyên dân gian liên kết nó với "lavande".)
Biến thể và từ gần giống
- Étymologique (tính từ): thuộc về từ nguyên, từ nguyên học.
- Un dictionnaire étymologique. (Một cuốn từ điển từ nguyên.)
- Étymologiste (danh từ): nhà từ nguyên học.
- Un étymologiste célèbre. (Một nhà từ nguyên học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Origine d'un mot: nguồn gốc của một từ.
- Histoire d'un mot: lịch sử của một từ.
Thành ngữ liên quan
- Remonter à l'étymologie: truy nguyên, tìm về nguồn gốc từ nguyên.
- Pour bien comprendre ce terme technique, il faut remonter à son étymologie latine. (Để hiểu rõ thuật ngữ kỹ thuật này, phải truy nguyên về từ nguyên Latin của nó.)
danh từ giống cái
- từ nguyên
- étymologie douteusetừ nguyên đáng ngờ
- từ nguyên học