étymologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà từ nguyên học: Một học giả hoặc chuyên gia nghiên cứu về từ nguyên học, tức là nguồn gốc, lịch sử và sự phát triển của các từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un étymologiste a expliqué l'origine du mot "ordinateur". (Một nhà từ nguyên học đã giải thích nguồn gốc của từ "ordinateur".)
- Elle est devenue étymologiste par passion pour l'histoire des langues. (Cô ấy đã trở thành nhà từ nguyên học vì đam mê lịch sử ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consulter un étymologiste": Tham khảo ý kiến một nhà từ nguyên học.
- Pour ce projet de recherche, il a dû consulter un étymologiste renommé. (Để thực hiện dự án nghiên cứu này, anh ấy đã phải tham khảo ý kiến một nhà từ nguyên học nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Étymologie (n.f): Từ nguyên học, nguồn gốc của từ.
- L'étymologie de ce mot est fascinante. (Từ nguyên của từ này thật thú vị.)
- Étymologique (adj): Thuộc về từ nguyên học.
- Un dictionnaire étymologique. (Một từ điển từ nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste de l'étymologie: Chuyên gia về từ nguyên học.
danh từ
- nhà từ nguyên học