étymologiste

Học thuật
Thân thiện
étymologiste

L'étymologiste étudie l'origine des mots dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà từ nguyên học: Một học giả hoặc chuyên gia nghiên cứu về từ nguyên học, tức là nguồn gốc, lịch sử sự phát triển của các từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un étymologiste a expliqué l'origine du mot "ordinateur". (Một nhà từ nguyên học đã giải thích nguồn gốc của từ "ordinateur".)
    • Elle est devenue étymologiste par passion pour l'histoire des langues. ( ấy đã trở thành nhà từ nguyên học đam mê lịch sử ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un étymologiste": Tham khảo ý kiến một nhà từ nguyên học.
    • Pour ce projet de recherche, il a consulter un étymologiste renommé. (Để thực hiện dự án nghiên cứu này, anh ấy đã phải tham khảo ý kiến một nhà từ nguyên học nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Étymologie (n.f): Từ nguyên học, nguồn gốc của từ.
    • L'étymologie de ce mot est fascinante. (Từ nguyên của từ này thật thú vị.)
  • Étymologique (adj): Thuộc về từ nguyên học.
    • Un dictionnaire étymologique. (Một từ điển từ nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de l'étymologie: Chuyên gia về từ nguyên học.
étymologiste

L'étymologiste étudie l'origine des mots dans son bureau.

danh từ
  1. nhà từ nguyên học