étésien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) gió mùa hè: Từ này chủ yếu được dùng trong cụm "vents étésiens" để chỉ một loại gió theo mùa, đặc biệt là gió bắc thổi vào mùa hè ở khu vực phía đông Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les marins redoutent parfois les vents étésiens en Méditerranée orientale. (Các thủy thủ đôi khi e ngại những cơn gió mùa hè ở phía đông Địa Trung Hải.)
- La navigation est influencée par le régime étésien. (Việc hàng hải chịu ảnh hưởng bởi chế độ gió mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Période étésienne": thời kỳ có gió mùa hè thổi.
- La période étésienne apporte un air plus frais sur les côtes. (Thời kỳ gió mùa hè mang lại không khí mát mẻ hơn cho các vùng duyên hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Étésienne (dạng giống cái của tính từ): thuộc về gió mùa hè.
- Une brise étésienne (Một làn gió nhẹ mùa hè)
Từ đồng nghĩa
- Meltem (danh từ): tên gọi phổ biến cho loại gió bắc mùa hè này ở Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp.
- Vents de nord-est d'été (cụm danh từ): gió đông bắc mùa hè (cách giải thích nghĩa đen).
tính từ
- (Vents étésiens) gió bắc mùa hè (ở miền Đông Địa Trung Hải)