étêtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động chặt ngọn, cắt ngọn cây: "étêtement" dùng để chỉ việc cắt bỏ phần ngọn của một cái cây, thường vì mục đích chăm sóc, kiểm soát sự phát triển hoặc thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étêtement des arbres est nécessaire pour des raisons de sécurité. (Việc chặt ngọn cây là cần thiết vì lý do an toàn.)
- L'étêtement permet de contrôler la hauteur de la haie. (Việc cắt ngọn cho phép kiểm soát chiều cao của hàng rào cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à l'étêtement": tiến hành việc chặt ngọn.
- Il faut procéder à l'étêtement de ces peupliers avant l'hiver. (Cần phải tiến hành chặt ngọn những cây dương này trước mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Étêtage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động chặt ngọn cây.
- L'étêtage est une technique d'élagage. (Chặt ngọn là một kỹ thuật tỉa cành.)
Từ đồng nghĩa
- Ébranchage: tỉa cành (hành động cắt bỏ cành cây).
- Taille: sự cắt tỉa, sự xén (nói chung cho cây cối).
- xem étêtage