évangélisation
Học thuậtThân thiện
L'évangélisation est une activité importante pour certaines communautés religieuses.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự truyền bá Phúc âm: Hành động hoặc quá trình rao giảng, phổ biến giáo lý của đạo Cơ Đốc (Kitô giáo), đặc biệt là thông điệp của Tin Mừng (Phúc Âm) về Chúa Giêsu, với mục đích cải đạo người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'évangélisation est un devoir pour certains croyants. (Việc truyền bá Phúc âm là một bổn phận đối với một số tín đồ.)
- Les missionnaires se consacrent à l'évangélisation des populations. (Các nhà truyền giáo cống hiến cho công cuộc truyền bá Phúc âm cho người dân.)
- Cette période a connu une grande activité d'évangélisation. (Giai đoạn này đã chứng kiến một hoạt động truyền bá Phúc âm rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Œuvre d'évangélisation": công trình/công cuộc truyền bá Phúc âm.
- Ils ont fondé une œuvre d'évangélisation en Afrique. (Họ đã thành lập một công cuộc truyền bá Phúc âm ở Châu Phi.)
"Méthodes d'évangélisation": các phương pháp truyền bá Phúc âm.
- Les méthodes d'évangélisation ont évolué avec le temps. (Các phương pháp truyền bá Phúc âm đã phát triển theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Évangéliser (động từ): truyền bá Phúc âm, đi truyền giáo.
- Il voyage pour évangéliser. (Ông ấy đi du lịch để truyền bá Phúc âm.)
Évangélisateur (danh từ giống đực)/Évangélisatrice (danh từ giống cái): người truyền bá Phúc âm, nhà truyền giáo.
- Elle est une évangélisatrice passionnée. (Cô ấy là một nhà truyền giáo đầy nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Prédication (danh từ giống cái): sự thuyết giảng, rao giảng (thường trong bối cảnh tôn giáo).
- Proclamation de l'Évangile (cụm từ): sự công bố Tin Mừng.
- Mission (danh từ giống cái, trong ngữ cảnh này): sứ vụ truyền giáo.
Thành ngữ liên quan
- Partir en mission d'évangélisation: lên đường thực hiện sứ vụ truyền bá Phúc âm.
- Les jeunes sont partis en mission d'évangélisation. (Các thanh niên đã lên đường thực hiện sứ vụ truyền bá Phúc âm.)
L'évangélisation est une activité importante pour certaines communautés religieuses.
danh từ giống cái
- sự truyền bá Phúc âm