évangéliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Truyền bá Phúc Âm: Hành động rao giảng, phổ biến giáo lý của Kinh Thánh Tân Ước (Phúc Âm) về Chúa Giê-su Ki-tô, thường với mục đích cải đạo người nghe sang Cơ Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les missionnaires sont venus évangéliser cette région. (Các nhà truyền giáo đã đến để truyền bá Phúc Âm ở vùng này.)
- Son but est d'évangéliser les non-croyants. (Mục đích của anh ấy là truyền bá Phúc Âm cho những người không có đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thế tục để chỉ việc nhiệt thành truyền bá một học thuyết, một ý tưởng hoặc một sản phẩm nào đó.
- Il essaie d'évangéliser ses collègues sur les bienfaits du logiciel libre. (Anh ấy cố gắng "truyền giáo" cho đồng nghiệp về những lợi ích của phần mềm mã nguồn mở.)
Biến thể và từ liên quan
- Évangélisation (danh từ giống cái): Sự truyền bá Phúc Âm, công cuộc truyền giáo.
- L'évangélisation de nouveaux territoires. (Việc truyền bá Phúc Âm đến những vùng lãnh thổ mới.)
- Évangélique (tính từ): (Thuộc về) Phúc Âm; (danh từ) Tín đồ Tin Lành.
- Une église évangélique. (Một nhà thờ Tin Lành.)
- Évangéliste (danh từ): Nhà truyền giáo; Tác giả của một sách Phúc Âm (Matthew, Mark, Luke, John).
- Saint Luc est un évangéliste. (Thánh Lu-ca là một tác giả Phúc Âm.)
Từ đồng nghĩa
- Prêcher: rao giảng, thuyết giáo (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về Phúc Âm).
- Propagear: truyền bá, phổ biến (một đức tin, học thuyết).
- Convertir: cải đạo (nhấn mạnh vào kết quả là thay đổi niềm tin).
Từ trái nghĩa
- Taire: giữ im lặng, không nói ra.
- Renier: chối bỏ, từ bỏ (đức tin).
ngoại động từ
- truyền bá Phúc Âm