évasivement

Học thuật
Thân thiện
évasivement

Il a répondu évasivement à la question directe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thoái thác, nước đôi: Dùng để miêu tả cách trả lời, phản ứng hoặc hành động nhằm tránhmột câu hỏi trực tiếp, một vấn đề cụ thể hoặc một cam kết rõ ràng. Câu trả lời thường mơ hồ, không đi thẳng vào trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le politicien a répondu évasivement à la question sur la hausse des impôts. (Chính trị gia đã trả lời một cách thoái thác/nước đôi câu hỏi về việc tăng thuế.)
    • Face à nos soupçons, il a réagi évasivement et a changé de sujet. (Trước những nghi ngờ của chúng tôi, anh ta phản ứng một cách lảng tránh đổi chủ đề.)
    • Elle a souri évasivement sans donner de date précise. ( ấy mỉm cười một cách mơ hồ không đưa ra một ngày cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glisser évasivement sur un sujet": Lướt qua một cách lảng tránh về một chủ đề.
    • Dans son discours, il a glissé évasivement sur les problèmes financiers de l'entreprise. (Trong bài phát biểu, ông ta đã lướt qua một cách lảng tránh về các vấn đề tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Évasif, -ive (tính từ): thoái thác, nước đôi, lảng tránh.
    • Une réponse évasive. (Một câu trả lời thoái thác/nước đôi.)
  • Évasion (danh từ): sự trốn tránh, sự thoát ly.
    • L'évasion fiscale. (Sự trốn thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaguement: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguëment: một cách mập mờ, nước đôi.
  • Fuyamment: một cách lảng tránh, trốn tránh.
Từ trái nghĩa
  • Directement: một cách trực tiếp, thẳng thắn.
  • Franchement: một cách thẳng thừng, thành thật.
  • Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
évasivement

Il a répondu évasivement à la question directe.

phó từ
  1. thoái thác, nước đôi
    • Répondre évasivement
      trả lời thoái thác nước đôi