éventuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tùy tình hình, nếu sự việc xảy ra: Diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào các điều kiện hoặc tình huống cụ thể. Nó không khẳng định chắc chắn mà chỉ nêu lên một trường hợp có thể có.
- Có thể, biết đâu: Dùng để đưa ra một lựa chọn, một giải pháp khả dĩ trong số nhiều khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nous pourrions éventuellement organiser une réunion la semaine prochaine. (Chúng tôi có thể tổ chức một cuộc họp vào tuần tới [tùy tình hình].)
- Il viendra éventuellement nous rejoindre plus tard. (Anh ấy có thể sẽ đến gặp chúng tôi sau [nếu có thể].)
- En cas de problème, contactez-moi ou, éventuellement, mon assistant. (Trong trường hợp có vấn đề, hãy liên hệ với tôi hoặc, có thể là, trợ lý của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À envisager éventuellement": Có thể cân nhắc, xem xét đến.
- Cette solution est à envisager éventuellement. (Giải pháp này có thể được cân nhắc.)
- Dùng để làm dịu một yêu cầu hoặc một tuyên bố, biến nó thành một khả năng hơn là một mệnh lệnh.
- Vous pourriez éventuellement vérifier ces chiffres. (Anh có thể kiểm tra lại những con số này [nếu anh thấy cần].)
Biến thể và từ gần giống
- Éventuel, -elle (tính từ): Có thể xảy ra, tùy trường hợp.
- un problème éventuel (một vấn đề có thể xảy ra)
- Éventualité (danh từ): Khả năng, trường hợp có thể xảy ra.
- préparer toutes les éventualités (chuẩn bị cho mọi khả năng)
Từ đồng nghĩa
- Peut-être: Có lẽ, có thể (thường chỉ sự không chắc chắn hơn).
- Si nécessaire: Nếu cần.
- Le cas échéant: Nếu trường hợp đó xảy ra (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- éventuellement thường không đồng nghĩa với "finally" (cuối cùng) hay "at some point" (một lúc nào đó). Nó nhấn mạnh vào tính chất phụ thuộc vào điều kiện hơn là thời điểm.
- Trong nhiều ngữ cảnh, nó gần nghĩa với "possibly" (có thể) hoặc "if the case arises" (nếu trường hợp đó phát sinh) trong tiếng Anh.
phó từ
- tùy tình hình, nếu sự việc xảy ra