événementiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Chỉ) kể sự việc, (chỉ) liệt kê sự kiện: Từ này mô tả một cách tiếp cận hoặc một câu chuyện chỉ tập trung vào việc liệt kê các sự kiện, sự việc xảy ra theo trình tự thời gian, mà không đi sâu vào phân tích nguyên nhân, bối cảnh hay ý nghĩa của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son récit est purement événementiel. (Bài tường thuật của anh ấy thuần túy chỉ là kể lại sự việc.)
- Une approche événementielle de l'histoire. (Một cách tiếp cận lịch sử chỉ dựa trên việc kể lại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Histoire événementielle": Lịch sử (chỉ) kể sự việc. Đây là một thuật ngữ sử dụng phổ biến trong sử học, chỉ lối viết sử truyền thống chú trọng ghi chép các sự kiện, ngày tháng, trận đánh, triều đại... một cách máy móc, thiếu sự phân tích.
- L'historien critique l'école de l'histoire événementielle. (Nhà sử học phê bình trường phái lịch sử chỉ kể sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
Événement (danh từ): sự kiện, biến cố.
- Un événement important. (Một sự kiện quan trọng.)
Événementiellement (trạng từ): (một cách) chỉ kể sự việc.
- Raconter événementiellement. (Kể lại một cách chỉ liệt kê sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Factuel: dựa trên sự kiện, thực tế.
- Chronologique: theo trình tự thời gian.
Từ trái nghĩa
- Analytique: (mang tính) phân tích.
- Thématique: (mang tính) chủ đề.
- Structurel: (mang tính) cấu trúc.
tính từ
- (chỉ) kể sự việc
- Histoire événementiellelịch sử (chỉ) kể sự việc