ê-kíp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người cùng làm việc, cùng phối hợp để thực hiện một nhiệm vụ chuyên môn: "ê-kíp" chỉ một tập thể nhỏ, thường gồm các chuyên gia, kỹ thuật viên hoặc nghệ sĩ, hoạt động đồng bộ dưới sự chỉ đạo hoặc phân công để đạt mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ê-kíp bác sĩ đã phẫu thuật thành công cho bệnh nhân. (Nhóm bác sĩ cùng nhau thực hiện ca mổ thành công.)
- Đạo diễn tuyển một ê-kíp quay phim chuyên nghiệp. (Đạo diễn chọn một nhóm quay phim có tay nghề cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ê-kíp sản xuất": nhóm người chịu trách nhiệm tạo ra một sản phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông hoặc giải trí.
- Ê-kíp sản xuất chương trình đã làm việc suốt đêm để hoàn thành. (Nhóm sản xuất chương trình đã làm việc xuyên đêm để kịp tiến độ.)
"ê-kíp hỗ trợ": nhóm người giúp đỡ về mặt kỹ thuật hoặc hậu cần.
- Ê-kíp hỗ trợ kỹ thuật đã giải quyết sự cố nhanh chóng. (Nhóm hỗ trợ kỹ thuật đã khắc phục vấn đề một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Kíp (danh từ): dạng rút gọn không chính thức của "ê-kíp", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Cả kíp đã hoàn thành dự án đúng hạn. (Toàn bộ nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
Đội (danh từ): nhóm người nói chung, không nhất thiết có tính chuyên môn cao như "ê-kíp".
- Đội bóng đá đã giành chiến thắng. (Nhóm cầu thủ bóng đá đã thắng trận.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm: tập hợp người cùng hoạt động.
- Đoàn: nhóm người có tổ chức, thường đi cùng nhau.
- Tổ: nhóm nhỏ trong một cơ quan, đơn vị.
Thành ngữ liên quan
- Ê-kíp vàng: nhóm người có năng lực xuất sắc, phối hợp ăn ý.
- Họ được mệnh danh là ê-kíp vàng trong ngành điện ảnh. (Họ nổi tiếng là nhóm xuất sắc nhất trong lĩnh vực điện ảnh.)