ùn
Định nghĩa
Động từ:
- Dồn lại, tích tụ thành đống lớn: "ùn" chỉ hiện tượng các vật thể (thường là rác, bụi, tuyết, hoặc chất lỏng đặc) tập trung lại với nhau, tạo thành khối hoặc đống, gây cản trở hoặc khó chịu.
- Tắc nghẽn, ngừng trệ: "ùn" cũng được dùng để mô tả tình trạng giao thông, công việc hoặc quy trình bị chậm lại do sự dồn ứ quá nhiều.
Tính từ (trong một số ngữ cảnh):
- Đông đúc, chật cứng: "ùn" có thể chỉ sự tập trung dày đặc của người hoặc vật, khiến không gian trở nên chật chội, khó di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Rác ùn đầy sân. (Rác tích tụ thành đống lớn khắp sân.)
- Xe cộ ùn lại vì tai nạn. (Xe cộ bị tắc nghẽn, không thể di chuyển do tai nạn.)
- Công việc ùn lên vì quá nhiều hồ sơ. (Công việc bị dồn ứ, chậm tiến độ vì quá nhiều giấy tờ.)
Tính từ (hiếm dùng):
- Đường phố ùn người xem hội. (Đường phố chật cứng, đông đúc người xem hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ùn tắc": tình trạng tắc nghẽn, thường dùng trong giao thông hoặc quy trình.
- Ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm là vấn đề nan giải. (Tắc nghẽn xe cộ vào giờ cao điểm là vấn đề khó giải quyết.)
"ùn ứ": sự dồn lại, tích tụ gây cản trở.
- Hàng hóa ùn ứ tại cảng vì thủ tục chậm. (Hàng hóa dồn ứ, không thể thông quan do thủ tục chậm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
Ùn ùn (phó từ, tính từ): dạng láy của "ùn", nhấn mạnh sự dồn dập, liên tục, thường dùng cho mây, khói, hoặc đám đông.
- Mây ùn ùn kéo đến từ chân trời. (Mây dồn dập, dày đặc kéo đến từ chân trời.)
- Khói ùn ùn bốc lên từ đám cháy. (Khói bốc lên dày đặc, liên tục từ đám cháy.)
Dồn (động từ): tập trung lại một chỗ, có nghĩa tương tự "ùn" nhưng ít mạnh hơn.
- Công việc dồn lại cuối tháng. (Công việc tập trung, tích tụ vào cuối tháng.)
Tắc (động từ): bị ngăn chặn, không lưu thông được, thường dùng với "ùn" (ùn tắc).
- Cống bị tắc vì rác. (Cống bị ngăn chặn, không thoát nước vì rác.)
Từ đồng nghĩa
- Tích tụ: dồn lại, tụ lại thành khối.
- Đọng: đọng lại, tích tụ chất lỏng hoặc hơi.
- Chất đống: xếp hoặc dồn thành đống lớn.
Thành ngữ liên quan
- Ùn như kiến: rất đông đúc, chật chội (thường dùng để chỉ đám đông).
- Chợ Tết đông ùn như kiến. (Chợ Tết đông đúc, chật chội như kiến bò.)
- Ùn ứ như bát mì: chỉ tình trạng dồn ứ, khó giải quyết (thường mang tính hình ảnh).
- Hồ sơ ùn ứ như bát mì trên bàn. (Hồ sơ dồn ứ, chất đống như bát mì đầy trên bàn.)